🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +36.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 102,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 75,2 kWh/ngày · Delta: +36.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (75.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Hiệp 8
Mã trạm: BC131847
Site ID mới: QNIXDS07
Site ID cũ: QNBS08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D54201818911042
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 3
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.972 kWh
TB 1.748 kWh/tháng
Tổng tiền
61.283.368 ₫
61.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.191 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18911042 157.728,4 102,6 224.861
19/10/2026 18911042 157.625,8 94,1 206.237
18/10/2026 18911042 157.531,6 93,2 204.153
17/10/2026 18911042 157.438,5 94,4 206.843
16/10/2026 18911042 157.344,0 91,0 199.467
15/10/2026 18911042 157.253,0 88,1 193.045
14/10/2026 18911042 157.164,9 91,5 200.426
13/10/2026 18911042 157.073,4 94,8 207.647
12/10/2026 18911042 156.978,6 92,8 203.250
11/10/2026 18911042 156.885,9 91,1 199.697
10/10/2026 18911042 156.794,7 95,8 209.781
09/10/2026 18911042 156.699,0 73,0 159.871
08/10/2026 18911042 156.626,0 105,4 231.026
07/10/2026 18911042 156.520,5 92,6 202.893
06/10/2026 18911042 156.427,9 96,6 211.720
05/10/2026 18911042 156.331,3 92,1 201.870
04/10/2026 18911042 156.239,1 93,4 204.587
03/10/2026 18911042 156.145,8 96,9 212.329
02/10/2026 18911042 156.048,9 92,0 201.506
01/10/2026 18911042 155.956,9 97,5 213.563
30/09/2026 18911042 155.859,4 44,0 96.316
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:46:50 21/10/2026 18911042 157.811,661 2.019,661 —
12:48:48 21/10/2026 18911042 157.787,529 1.995,529 —
06:44:37 21/10/2026 18911042 157.766,323 1.974,323 —
00:48:28 21/10/2026 18911042 157.743,990 1.951,990 —
20:55:19 20/10/2026 18911042 157.728,405 1.936,405 —
12:54:11 20/10/2026 18911042 157.695,486 1.903,486 —
06:54:52 20/10/2026 18911042 157.673,013 1.881,013 —
00:55:41 20/10/2026 18911042 157.649,917 1.857,917 —
19:09:55 19/10/2026 18911042 157.625,770 1.833,770 —
12:49:06 19/10/2026 18911042 157.599,150 1.807,150 —
06:58:37 19/10/2026 18911042 157.579,528 1.787,528 —
00:59:04 19/10/2026 18911042 157.556,883 1.764,883 —
18:52:44 18/10/2026 18911042 157.531,636 1.739,636 —
12:48:20 18/10/2026 18911042 157.507,120 1.715,120 —
07:01:25 18/10/2026 18911042 157.485,864 1.693,864 —
01:21:22 18/10/2026 18911042 157.464,678 1.672,678 —
18:54:55 17/10/2026 18911042 157.438,453 1.646,453 —
12:55:32 17/10/2026 18911042 157.413,921 1.621,921 —
06:52:25 17/10/2026 18911042 157.392,150 1.600,150 —
00:41:30 17/10/2026 18911042 157.368,510 1.576,510 —
18:51:51 16/10/2026 18911042 157.344,042 1.552,042 —
14:36:19 16/10/2026 18911042 157.326,401 1.534,401 —
12:54:42 16/10/2026 18911042 157.320,398 1.528,398 —
06:51:47 16/10/2026 18911042 157.300,312 1.508,312 —
01:07:56 16/10/2026 18911042 157.278,706 1.486,706 —
18:54:07 15/10/2026 18911042 157.252,998 1.460,998 —
12:56:35 15/10/2026 18911042 157.229,847 1.437,847 —
06:56:18 15/10/2026 18911042 157.210,969 1.418,969 —
01:35:52 15/10/2026 18911042 157.191,005 1.399,005 —
19:02:54 14/10/2026 18911042 157.164,885 1.372,885 —
13:16:56 14/10/2026 18911042 157.141,809 1.349,809 —
07:28:59 14/10/2026 18911042 157.119,459 1.327,459 —
01:44:06 14/10/2026 18911042 157.097,788 1.305,788 —
19:36:17 13/10/2026 18911042 157.073,403 1.281,403 —
13:20:40 13/10/2026 18911042 157.047,988 1.255,988 —
07:07:22 13/10/2026 18911042 157.025,156 1.233,156 —
01:04:41 13/10/2026 18911042 157.002,731 1.210,731 —
19:04:30 12/10/2026 18911042 156.978,625 1.186,625 —
14:45:14 12/10/2026 18911042 156.961,300 1.169,300 —
07:15:09 12/10/2026 18911042 156.934,342 1.142,342 —
01:44:53 12/10/2026 18911042 156.913,460 1.121,460 —
18:59:36 11/10/2026 18911042 156.885,854 1.093,854 —
12:51:08 11/10/2026 18911042 156.861,890 1.069,890 —
08:05:25 11/10/2026 18911042 156.844,457 1.052,457 —
01:18:10 11/10/2026 18911042 156.818,782 1.026,782 —
19:10:43 10/10/2026 18911042 156.794,705 1.002,705 —
12:44:45 10/10/2026 18911042 156.768,966 976,966 —
07:17:21 10/10/2026 18911042 156.747,744 955,744 —
01:07:16 10/10/2026 18911042 156.724,024 932,024 —
18:58:14 09/10/2026 18911042 156.698,953 906,953 —
12:47:50 09/10/2026 18911042 156.675,017 883,017 —
06:54:25 09/10/2026 18911042 156.657,110 865,110 —
01:03:26 09/10/2026 18911042 156.635,595 843,595 —
22:29:22 08/10/2026 18911042 156.625,982 833,982 —
18:58:04 08/10/2026 18911042 156.612,023 820,023 —
12:55:03 08/10/2026 18911042 156.588,464 796,464 —
07:27:09 08/10/2026 18911042 156.567,292 775,292 —
01:27:15 08/10/2026 18911042 156.544,851 752,851 —
19:08:27 07/10/2026 18911042 156.520,533 728,533 —
13:08:28 07/10/2026 18911042 156.497,315 705,315 —
07:32:21 07/10/2026 18911042 156.476,430 684,430 —
00:56:02 07/10/2026 18911042 156.451,516 659,516 —
18:57:30 06/10/2026 18911042 156.427,925 635,925 —
12:40:30 06/10/2026 18911042 156.402,763 610,763 —
09:30:52 06/10/2026 18911042 156.391,328 599,328 —
00:42:42 06/10/2026 18911042 156.357,029 565,029 —
18:43:59 05/10/2026 18911042 156.331,288 539,288 —
12:44:48 05/10/2026 18911042 156.307,677 515,677 —
06:49:56 05/10/2026 18911042 156.287,753 495,753 —
00:41:18 05/10/2026 18911042 156.263,900 471,900 —
18:51:43 04/10/2026 18911042 156.239,147 447,147 —
12:42:16 04/10/2026 18911042 156.213,812 421,812 —
07:00:03 04/10/2026 18911042 156.195,736 403,736 —
01:23:49 04/10/2026 18911042 156.174,104 382,104 —
18:39:51 03/10/2026 18911042 156.145,766 353,766 —
12:54:57 03/10/2026 18911042 156.120,772 328,772 —
06:43:30 03/10/2026 18911042 156.098,236 306,236 —
00:42:05 03/10/2026 18911042 156.074,642 282,642 —
18:45:37 02/10/2026 18911042 156.048,851 256,851 —
12:50:28 02/10/2026 18911042 156.025,254 233,254 —
06:53:58 02/10/2026 18911042 156.006,700 214,700 —
00:48:36 02/10/2026 18911042 155.982,934 190,934 —
18:44:42 01/10/2026 18911042 155.956,876 164,876 —
14:25:38 01/10/2026 18911042 155.938,321 146,321 —
12:45:17 01/10/2026 18911042 155.932,713 140,713 —
06:50:37 01/10/2026 18911042 155.910,992 118,992 —
00:48:40 01/10/2026 18911042 155.887,341 95,341 —
18:45:51 30/09/2026 18911042 155.859,398 67,398 —
12:34:32 30/09/2026 18911042 155.832,302 40,302 —
06:47:26 30/09/2026 18911042 155.815,436 2.790,436 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BHIEP-08
T08/2026 1 31-08-2026 BHIEP-08
T07/2026 1 31-07-2026 BHIEP-08
T06/2026 1 30-06-2026 BHIEP-08
T05/2026 1 31-05-2026 BHIEP-08
T04/2026 1 30-04-2026 BHIEP-08
T03/2026 1 31-03-2026 BHIEP-08
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.767 5.937.871 1.640
T08/2026 2.942 6.313.414 1.743
T07/2026 2.628 5.639.583 1.818
T06/2026 1.202 2.579.444 1.792
T05/2026 1.249 2.680.304 2.229
T04/2026 1.297 2.783.310 2.467
T03/2026 1.406 3.017.220 2.295
T02/2026 1.209 2.594.466 2.275
T01/2026 1.399 3.002.198 2.530
T12/2025 1.537 3.298.341 2.750
T11/2025 1.509 3.450.843 2.276
T10/2025 1.834 4.216.673 2.155
T09/2025 1.640 3.682.252 2.082
T08/2025 1.743 3.935.767 2.293
T07/2025 1.818 4.108.514 2.782
T06/2025 1.792 4.043.168 3.001