QNIXDS07
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS08 → QNIXDS07 · PC06BB0378715
Số công tơ
D54201818911042
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131847
Tên trạm
TBA Bình Hiệp 8
Site ID cũ
QNBS08
Site ID mới
QNIXDS07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:03.844804
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.433 kWh
TB 1.536 kWh/tháng
Tổng tiền
40.813.056 ₫
40.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.214 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18911042 | 147.228,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.249 | 2.680.304 | 2.229 |
| T04/2026 | 1.297 | 2.783.310 | 2.467 |
| T03/2026 | 1.406 | 3.017.220 | 2.295 |
| T02/2026 | 1.209 | 2.594.466 | 2.275 |
| T01/2026 | 1.399 | 3.002.198 | 2.530 |
| T12/2025 | 1.537 | 3.298.341 | 2.750 |
| T11/2025 | 1.509 | 3.450.843 | 2.276 |
| T10/2025 | 1.834 | 4.216.673 | 2.155 |
| T09/2025 | 1.640 | 3.682.252 | 2.082 |
| T08/2025 | 1.743 | 3.935.767 | 2.293 |
| T07/2025 | 1.818 | 4.108.514 | 2.782 |
| T06/2025 | 1.792 | 4.043.168 | 3.001 |