Số công tơ
D71201717703077
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134668
Tên trạm
TBA Bình An 3
Site ID cũ
QNBS91
Site ID mới
QNIXBM03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:58:41.665591
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
7.212 kWh
TB 601 kWh/tháng
Tổng tiền
15.476.663
15.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 17703077 37.537,4 19,7 42.318
25/06/2026 17703077 37.517,7 19,8 42.383
24/06/2026 17703077 37.498,0 10,1 21.696
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (16.5 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BAN-03
T04/2026 1 30-04-2026 BAN-03
T03/2026 1 31-03-2026 BAN-03
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 592 1.270.408 661
T04/2026 574 1.231.781 656
T03/2026 614 1.317.619 614
T02/2026 523 1.122.337 575
T01/2026 589 1.263.970 602
T12/2025 584 1.253.241 602
T11/2025 547 1.173.840 881
T10/2025 556 1.193.154 941
T09/2025 606 1.300.452 920
T08/2025 673 1.444.231 966
T07/2025 676 1.450.669 1.003
T06/2025 678 1.454.961 1.005