Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (22.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Kiều Đức Nhung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Khương 6
Mã trạm: BC134663
Site ID mới: QNIXBM05
Site ID cũ: QNBS69
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616205463
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.979 kWh
TB 749 kWh/tháng
Tổng tiền
25.706.457 ₫
25.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
18 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16205463 92.657,6 22,4 48.070
19/10/2026 16205463 92.635,2 21,9 46.997
18/10/2026 16205463 92.613,3 20,6 44.207
17/10/2026 16205463 92.592,7 22,2 47.640
16/10/2026 16205463 92.570,5 19,5 41.846
15/10/2026 16205463 92.551,0 24,2 51.932
14/10/2026 16205463 92.526,8 20,7 44.421
13/10/2026 16205463 92.506,1 23,0 49.357
12/10/2026 16205463 92.483,1 21,4 45.924
11/10/2026 16205463 92.461,7 22,3 47.855
10/10/2026 16205463 92.439,4 21,9 46.997
09/10/2026 16205463 92.417,5 19,4 41.632
08/10/2026 16205463 92.398,1 23,1 49.572
07/10/2026 16205463 92.375,0 22,7 48.713
06/10/2026 16205463 92.352,3 21,7 46.567
05/10/2026 16205463 92.330,6 21,7 46.567
04/10/2026 16205463 92.308,9 22,4 48.070
03/10/2026 16205463 92.286,5 16,4 35.194
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:26:03 21/10/2026 16205463 92.678,500 474,500 —
12:27:44 21/10/2026 16205463 92.673,000 469,000 —
06:23:33 21/10/2026 16205463 92.667,500 463,500 —
00:38:20 21/10/2026 16205463 92.662,500 458,500 —
19:18:01 20/10/2026 16205463 92.657,600 453,600 —
18:26:00 20/10/2026 16205463 92.656,800 452,800 —
12:37:15 20/10/2026 16205463 92.651,400 447,400 —
06:39:40 20/10/2026 16205463 92.645,900 441,900 —
00:46:10 20/10/2026 16205463 92.640,800 436,800 —
18:40:02 19/10/2026 16205463 92.635,200 431,200 —
12:35:47 19/10/2026 16205463 92.629,600 425,600 —
06:38:38 19/10/2026 16205463 92.624,100 420,100 —
00:38:30 19/10/2026 16205463 92.618,800 414,800 —
18:38:23 18/10/2026 16205463 92.613,300 409,300 —
12:27:34 18/10/2026 16205463 92.607,500 403,500 —
06:25:31 18/10/2026 16205463 92.601,900 397,900 —
00:58:46 18/10/2026 16205463 92.597,200 393,200 —
18:56:01 17/10/2026 16205463 92.592,700 388,700 —
12:38:27 17/10/2026 16205463 92.586,900 382,900 —
06:29:27 17/10/2026 16205463 92.581,100 377,100 —
00:40:58 17/10/2026 16205463 92.576,100 372,100 —
18:35:45 16/10/2026 16205463 92.570,500 366,500 —
13:57:36 16/10/2026 16205463 92.566,200 362,200 —
12:27:33 16/10/2026 16205463 92.564,800 360,800 —
06:44:13 16/10/2026 16205463 92.559,400 355,400 —
00:38:42 16/10/2026 16205463 92.554,100 350,100 —
21:08:59 15/10/2026 16205463 92.551,000 347,000 —
18:38:49 15/10/2026 16205463 92.548,600 344,600 —
12:46:24 15/10/2026 16205463 92.543,200 339,200 —
06:43:09 15/10/2026 16205463 92.537,500 333,500 —
00:42:10 15/10/2026 16205463 92.532,300 328,300 —
18:40:53 14/10/2026 16205463 92.526,800 322,800 —
12:47:23 14/10/2026 16205463 92.521,300 317,300 —
06:54:05 14/10/2026 16205463 92.515,800 311,800 —
01:22:33 14/10/2026 16205463 92.511,000 307,000 —
19:57:31 13/10/2026 16205463 92.506,100 302,100 —
12:39:22 13/10/2026 16205463 92.499,300 295,300 —
12:29:46 13/10/2026 16205463 92.499,200 295,200 —
06:44:04 13/10/2026 16205463 92.493,800 289,800 —
00:40:00 13/10/2026 16205463 92.488,600 284,600 —
18:46:58 12/10/2026 16205463 92.483,100 279,100 —
12:20:29 12/10/2026 16205463 92.477,200 273,200 —
06:42:18 12/10/2026 16205463 92.472,000 268,000 —
00:39:35 12/10/2026 16205463 92.466,800 262,800 —
00:29:19 12/10/2026 16205463 92.466,600 262,600 —
19:06:13 11/10/2026 16205463 92.461,700 257,700 —
12:23:46 11/10/2026 16205463 92.455,500 251,500 —
06:09:55 11/10/2026 16205463 92.449,800 245,800 —
00:39:36 11/10/2026 16205463 92.445,100 241,100 —
00:26:45 11/10/2026 16205463 92.444,900 240,900 —
18:28:38 10/10/2026 16205463 92.439,400 235,400 —
12:39:30 10/10/2026 16205463 92.434,100 230,100 —
06:27:31 10/10/2026 16205463 92.428,400 224,400 —
00:39:23 10/10/2026 16205463 92.423,400 219,400 —
18:11:55 09/10/2026 16205463 92.417,500 213,500 —
12:35:43 09/10/2026 16205463 92.412,300 208,300 —
06:39:32 09/10/2026 16205463 92.406,800 202,800 —
00:45:08 09/10/2026 16205463 92.401,700 197,700 —
20:46:12 08/10/2026 16205463 92.398,100 194,100 —
18:25:46 08/10/2026 16205463 92.395,900 191,900 —
12:36:59 08/10/2026 16205463 92.390,500 186,500 —
06:29:42 08/10/2026 16205463 92.384,800 180,800 —
00:20:23 08/10/2026 16205463 92.379,500 175,500 —
19:23:46 07/10/2026 16205463 92.375,000 171,000 —
18:37:14 07/10/2026 16205463 92.374,300 170,300 —
13:27:14 07/10/2026 16205463 92.369,500 165,500 —
12:30:11 07/10/2026 16205463 92.368,700 164,700 —
06:29:13 07/10/2026 16205463 92.363,100 159,100 —
00:23:42 07/10/2026 16205463 92.357,800 153,800 —
18:22:05 06/10/2026 16205463 92.352,300 148,300 —
13:10:18 06/10/2026 16205463 92.347,500 143,500 —
12:23:05 06/10/2026 16205463 92.346,800 142,800 —
07:18:12 06/10/2026 16205463 92.342,100 138,100 —
06:39:15 06/10/2026 16205463 92.341,500 137,500 —
01:08:22 06/10/2026 16205463 92.336,700 132,700 —
18:30:07 05/10/2026 16205463 92.330,600 126,600 —
12:27:30 05/10/2026 16205463 92.325,000 121,000 —
06:34:47 05/10/2026 16205463 92.319,500 115,500 —
00:46:15 05/10/2026 16205463 92.314,400 110,400 —
00:28:31 05/10/2026 16205463 92.314,200 110,200 —
18:48:27 04/10/2026 16205463 92.308,900 104,900 —
18:36:13 04/10/2026 16205463 92.308,700 104,700 —
12:25:28 04/10/2026 16205463 92.302,900 98,900 —
06:27:57 04/10/2026 16205463 92.297,300 93,300 —
00:47:54 04/10/2026 16205463 92.292,400 88,400 —
18:27:39 03/10/2026 16205463 92.286,500 82,500 —
12:27:31 03/10/2026 16205463 92.280,900 76,900 —
06:27:03 03/10/2026 16205463 92.275,300 71,300 —
00:46:43 03/10/2026 16205463 92.270,300 66,300 —
00:29:39 03/10/2026 16205463 92.270,100 66,100 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
20,9 kWh
/ Ngưỡng 25,8 kWh
Hôm qua
22,4 kWh
Tháng này
475 kWh
/ Ngưỡng 754 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BKH-06
T08/2026 1 31-08-2026 BKH-06
T07/2026 1 31-07-2026 BKH-06
T06/2026 1 30-06-2026 BKH-06
T05/2026 1 31-05-2026 BKH-06
T04/2026 1 30-04-2026 BKH-06
T03/2026 1 31-03-2026 BKH-06
T02/2026 1 28-02-2026 BKH-06
T01/2026 1 31-01-2026 BKH-06
T12/2025 1 31-12-2025 BKH-06
T11/2025 1 30-11-2025 BKH-06
T10/2025 1 31-10-2025 BKH-06
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 656 1.407.750 711
T08/2026 681 1.461.399 753
T07/2026 686 1.472.129 756
T06/2026 661 1.418.480 1.015
T05/2026 680 1.459.253 1.003
T04/2026 652 1.399.166 896
T03/2026 696 1.493.588 870
T02/2026 593 1.272.554 1.676
T01/2026 1.336 2.867.003 1.789
T12/2025 721 1.547.237 1.819
T11/2025 649 1.392.728 1.887
T10/2025 733 1.572.989 2.007
T09/2025 711 1.525.778 1.986
T08/2025 753 1.615.908 2.040
T07/2025 756 1.622.346 1.998
T06/2025 1.015 2.178.149 1.888