Số công tơ
D43201616205463
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134663
Tên trạm
TBA Bình Khương 6
Site ID cũ
QNBS69
Site ID mới
QNIXBM05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:03.350283
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.295 kWh
TB 775 kWh/tháng
Tổng tiền
19.946.699
19.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16205463 90.065,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
10,8 kWh
/ Ngưỡng 25,5 kWh
Hôm qua
22,2 kWh
Tháng này
556 kWh
/ Ngưỡng 782 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BKH-06
T04/2026 1 30-04-2026 BKH-06
T03/2026 1 31-03-2026 BKH-06
T02/2026 1 28-02-2026 BKH-06
T01/2026 1 31-01-2026 BKH-06
T12/2025 1 31-12-2025 BKH-06
T11/2025 1 30-11-2025 BKH-06
T10/2025 1 31-10-2025 BKH-06
T09/2025 1 30-09-2025 BKH-06
T08/2025 1 31-08-2025 BKH-06
T07/2025 1 31-07-2025 BKH-06
T06/2025 1 30-06-2025 BKH-06
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 680 1.459.253 1.003
T04/2026 652 1.399.166 896
T03/2026 696 1.493.588 870
T02/2026 593 1.272.554 1.676
T01/2026 1.336 2.867.003 1.789
T12/2025 721 1.547.237 1.819
T11/2025 649 1.392.728 1.887
T10/2025 733 1.572.989 2.007
T09/2025 711 1.525.778 1.986
T08/2025 753 1.615.908 2.040
T07/2025 756 1.622.346 1.998
T06/2025 1.015 2.178.149 1.888