Số công tơ
D43201616205461
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134661
Tên trạm
TBA Bình Khương 4
Site ID cũ
QNBS76
Site ID mới
QNIXBM06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:03.069453
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.288 kWh
TB 857 kWh/tháng
Tổng tiền
22.077.637
22.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16205461 72.145,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
16,7 kWh
/ Ngưỡng 42,9 kWh
Hôm qua
37,3 kWh
Tháng này
926 kWh
/ Ngưỡng 998 kWh (93%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BKH-04
T04/2026 1 30-04-2026 BKH-04
T03/2026 1 31-03-2026 BKH-04
T02/2026 1 28-02-2026 BKH-04
T01/2026 1 31-01-2026 BKH-04
T12/2025 1 31-12-2025 BKH-04
T11/2025 1 30-11-2025 BKH-04
T10/2025 1 31-10-2025 BKH-04
T09/2025 1 30-09-2025 BKH-04
T08/2025 1 31-08-2025 BKH-04
T07/2025 1 31-07-2025 BKH-04
T06/2025 1 30-06-2025 BKH-04
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 868 1.862.693 976
T04/2026 829 1.779.001 869
T03/2026 876 1.879.861 833
T02/2026 737 1.581.573 856
T01/2026 850 1.824.066 847
T12/2025 841 1.804.752 875
T11/2025 783 1.680.287 1.021
T10/2025 913 1.959.261 1.205
T09/2025 831 1.783.293 1.105
T08/2025 885 1.899.175 1.182
T07/2025 880 1.888.445 1.116
T06/2025 995 2.135.230 1.078