Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Hoàng Xuân Thiện
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Trung 7
Mã trạm: BC134650
Site ID mới: QNIXBS28
Site ID cũ: QNBS65
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616219432
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.273 kWh
TB 892 kWh/tháng
Tổng tiền
30.629.289 ₫
30.63 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16219432 69.012,1 29,8 63.950
19/10/2026 16219432 68.982,3 27,2 58.370
18/10/2026 16219432 68.955,1 27,5 59.014
17/10/2026 16219432 68.927,6 26,9 57.726
16/10/2026 16219432 68.900,7 27,4 58.799
15/10/2026 16219432 68.873,3 26,9 57.726
14/10/2026 16219432 68.846,4 25,7 55.151
13/10/2026 16219432 68.820,7 28,3 60.731
12/10/2026 16219432 68.792,4 24,6 52.791
11/10/2026 16219432 68.767,8 29,8 63.950
10/10/2026 16219432 68.738,0 27,1 58.156
09/10/2026 16219432 68.710,9 22,6 48.499
08/10/2026 16219432 68.688,3 30,7 65.881
07/10/2026 16219432 68.657,6 26,0 55.795
06/10/2026 16219432 68.631,6 26,4 56.653
05/10/2026 16219432 68.605,2 27,0 57.941
04/10/2026 16219432 68.578,2 27,6 59.228
03/10/2026 16219432 68.550,6 26,9 57.726
02/10/2026 16219432 68.523,7 27,6 59.228
01/10/2026 16219432 68.496,1 27,2 58.370
30/09/2026 16219432 68.468,9 14,0 30.043
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:48:34 21/10/2026 16219432 69.036,300 587,300 —
13:02:05 21/10/2026 16219432 69.029,500 580,500 —
06:53:19 21/10/2026 16219432 69.022,400 573,400 —
00:52:42 21/10/2026 16219432 69.016,400 567,400 —
21:02:10 20/10/2026 16219432 69.012,100 563,100 —
12:59:43 20/10/2026 16219432 69.002,500 553,500 —
06:55:07 20/10/2026 16219432 68.995,600 546,600 —
00:47:44 20/10/2026 16219432 68.989,400 540,400 —
18:56:15 19/10/2026 16219432 68.982,300 533,300 —
12:47:01 19/10/2026 16219432 68.975,100 526,100 —
06:55:05 19/10/2026 16219432 68.968,300 519,300 —
00:53:02 19/10/2026 16219432 68.962,100 513,100 —
18:50:26 18/10/2026 16219432 68.955,100 506,100 —
12:45:58 18/10/2026 16219432 68.947,800 498,800 —
06:58:45 18/10/2026 16219432 68.941,000 492,000 —
01:16:52 18/10/2026 16219432 68.935,100 486,100 —
18:54:54 17/10/2026 16219432 68.927,600 478,600 —
13:17:09 17/10/2026 16219432 68.921,000 472,000 —
06:59:05 17/10/2026 16219432 68.913,600 464,600 —
00:50:33 17/10/2026 16219432 68.907,400 458,400 —
19:10:50 16/10/2026 16219432 68.900,700 451,700 —
14:47:06 16/10/2026 16219432 68.895,500 446,500 —
13:00:26 16/10/2026 16219432 68.893,400 444,400 —
06:56:07 16/10/2026 16219432 68.886,400 437,400 —
01:00:27 16/10/2026 16219432 68.880,400 431,400 —
18:55:24 15/10/2026 16219432 68.873,300 424,300 —
12:49:27 15/10/2026 16219432 68.866,100 417,100 —
07:00:57 15/10/2026 16219432 68.859,400 410,400 —
00:54:27 15/10/2026 16219432 68.853,200 404,200 —
19:01:27 14/10/2026 16219432 68.846,400 397,400 —
13:06:03 14/10/2026 16219432 68.839,500 390,500 —
06:50:37 14/10/2026 16219432 68.832,200 383,200 —
01:12:36 14/10/2026 16219432 68.826,500 377,500 —
20:06:49 13/10/2026 16219432 68.820,700 371,700 —
12:47:07 13/10/2026 16219432 68.812,100 363,100 —
06:53:17 13/10/2026 16219432 68.805,300 356,300 —
01:14:39 13/10/2026 16219432 68.799,600 350,600 —
19:01:03 12/10/2026 16219432 68.792,400 343,400 —
14:45:38 12/10/2026 16219432 68.787,500 338,500 —
06:58:55 12/10/2026 16219432 68.778,500 329,500 —
01:18:08 12/10/2026 16219432 68.772,700 323,700 —
20:51:26 11/10/2026 16219432 68.767,800 318,800 —
18:45:09 11/10/2026 16219432 68.765,200 316,200 —
12:54:06 11/10/2026 16219432 68.758,200 309,200 —
08:05:37 11/10/2026 16219432 68.752,600 303,600 —
00:56:43 11/10/2026 16219432 68.745,100 296,100 —
19:00:49 10/10/2026 16219432 68.738,000 289,000 —
13:00:27 10/10/2026 16219432 68.731,100 282,100 —
07:19:31 10/10/2026 16219432 68.724,500 275,500 —
01:03:35 10/10/2026 16219432 68.718,100 269,100 —
18:50:00 09/10/2026 16219432 68.710,900 261,900 —
12:50:46 09/10/2026 16219432 68.703,900 254,900 —
06:48:56 09/10/2026 16219432 68.697,000 248,000 —
00:46:47 09/10/2026 16219432 68.690,900 241,900 —
22:21:43 08/10/2026 16219432 68.688,300 239,300 —
19:02:53 08/10/2026 16219432 68.684,300 235,300 —
13:06:52 08/10/2026 16219432 68.677,600 228,600 —
07:15:17 08/10/2026 16219432 68.671,000 222,000 —
00:59:22 08/10/2026 16219432 68.664,700 215,700 —
18:52:32 07/10/2026 16219432 68.657,600 208,600 —
13:05:48 07/10/2026 16219432 68.651,100 202,100 —
06:53:51 07/10/2026 16219432 68.644,200 195,200 —
01:23:37 07/10/2026 16219432 68.638,700 189,700 —
19:02:03 06/10/2026 16219432 68.631,600 182,600 —
13:00:56 06/10/2026 16219432 68.624,700 175,700 —
08:52:47 06/10/2026 16219432 68.620,000 171,000 —
00:59:25 06/10/2026 16219432 68.611,900 162,900 —
19:09:38 05/10/2026 16219432 68.605,200 156,200 —
12:58:15 05/10/2026 16219432 68.597,900 148,900 —
07:03:59 05/10/2026 16219432 68.591,200 142,200 —
01:00:58 05/10/2026 16219432 68.585,000 136,000 —
19:09:15 04/10/2026 16219432 68.578,200 129,200 —
13:11:00 04/10/2026 16219432 68.571,000 122,000 —
07:26:40 04/10/2026 16219432 68.564,100 115,100 —
01:47:25 04/10/2026 16219432 68.558,300 109,300 —
19:02:26 03/10/2026 16219432 68.550,600 101,600 —
13:00:38 03/10/2026 16219432 68.543,300 94,300 —
07:06:55 03/10/2026 16219432 68.536,400 87,400 —
01:07:46 03/10/2026 16219432 68.530,300 81,300 —
19:27:31 02/10/2026 16219432 68.523,700 74,700 —
12:54:28 02/10/2026 16219432 68.516,000 67,000 —
07:00:34 02/10/2026 16219432 68.509,200 60,200 —
01:04:45 02/10/2026 16219432 68.503,200 54,200 —
19:02:32 01/10/2026 16219432 68.496,100 47,100 —
12:46:57 01/10/2026 16219432 68.488,800 39,800 —
06:52:41 01/10/2026 16219432 68.481,900 32,900 —
00:58:35 01/10/2026 16219432 68.475,900 26,900 —
18:52:31 30/09/2026 16219432 68.468,900 19,900 —
12:44:55 30/09/2026 16219432 68.461,600 12,600 —
06:56:57 30/09/2026 16219432 68.454,900 847,900 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BTRUNG-07
T08/2026 1 31-08-2026 BTRUNG-07
T07/2026 1 31-07-2026 BTRUNG-07
T06/2026 1 30-06-2026 BTRUNG-07
T05/2026 1 31-05-2026 BTRUNG-07
T04/2026 1 30-04-2026 BTRUNG-07
T03/2026 1 31-03-2026 BTRUNG-07
T02/2026 1 28-02-2026 BTRUNG-07
T01/2026 1 31-01-2026 BTRUNG-07
T12/2025 1 31-12-2025 BTRUNG-07
T11/2025 1 30-11-2025 BTRUNG-07
T10/2025 1 31-10-2025 BTRUNG-07
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 842 1.806.898 777
T08/2026 967 2.075.143 935
T07/2026 960 2.060.122 911
T06/2026 936 2.008.619 911
T05/2026 952 2.042.954 913
T04/2026 899 1.929.218 1.059
T03/2026 920 1.974.283 1.076
T02/2026 797 1.710.330 998
T01/2026 880 1.888.445 1.048
T12/2025 887 1.903.467 1.033
T11/2025 851 1.826.212 1.013
T10/2025 848 1.819.774 1.050
T09/2025 777 1.667.411 1.049
T08/2025 935 2.006.473 1.110
T07/2025 911 1.954.970 1.107
T06/2025 911 1.954.970 1.050