QNIXBS28
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS65 → QNIXBS28 · PC06BB0376717
Số công tơ
D43201616219432
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134650
Tên trạm
TBA Bình Trung 7
Site ID cũ
QNBS65
Site ID mới
QNIXBS28
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:02.882932
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.568 kWh
TB 881 kWh/tháng
Tổng tiền
22.678.507 ₫
22.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16219432 | 65.516,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTRUNG-07 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTRUNG-07 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTRUNG-07 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTRUNG-07 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTRUNG-07 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTRUNG-07 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTRUNG-07 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTRUNG-07 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTRUNG-07 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTRUNG-07 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTRUNG-07 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTRUNG-07 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 952 | 2.042.954 | 913 |
| T04/2026 | 899 | 1.929.218 | 1.059 |
| T03/2026 | 920 | 1.974.283 | 1.076 |
| T02/2026 | 797 | 1.710.330 | 998 |
| T01/2026 | 880 | 1.888.445 | 1.048 |
| T12/2025 | 887 | 1.903.467 | 1.033 |
| T11/2025 | 851 | 1.826.212 | 1.013 |
| T10/2025 | 848 | 1.819.774 | 1.050 |
| T09/2025 | 777 | 1.667.411 | 1.049 |
| T08/2025 | 935 | 2.006.473 | 1.110 |
| T07/2025 | 911 | 1.954.970 | 1.107 |
| T06/2025 | 911 | 1.954.970 | 1.050 |