Số công tơ
D43201616219432
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134650
Tên trạm
TBA Bình Trung 7
Site ID cũ
QNBS65
Site ID mới
QNIXBS28
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:02.882932
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.568 kWh
TB 881 kWh/tháng
Tổng tiền
22.678.507
22.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16219432 65.516,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRUNG-07
T04/2026 1 30-04-2026 BTRUNG-07
T03/2026 1 31-03-2026 BTRUNG-07
T02/2026 1 28-02-2026 BTRUNG-07
T01/2026 1 31-01-2026 BTRUNG-07
T12/2025 1 31-12-2025 BTRUNG-07
T11/2025 1 30-11-2025 BTRUNG-07
T10/2025 1 31-10-2025 BTRUNG-07
T09/2025 1 30-09-2025 BTRUNG-07
T08/2025 1 31-08-2025 BTRUNG-07
T07/2025 1 31-07-2025 BTRUNG-07
T06/2025 1 30-06-2025 BTRUNG-07
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 952 2.042.954 913
T04/2026 899 1.929.218 1.059
T03/2026 920 1.974.283 1.076
T02/2026 797 1.710.330 998
T01/2026 880 1.888.445 1.048
T12/2025 887 1.903.467 1.033
T11/2025 851 1.826.212 1.013
T10/2025 848 1.819.774 1.050
T09/2025 777 1.667.411 1.049
T08/2025 935 2.006.473 1.110
T07/2025 911 1.954.970 1.107
T06/2025 911 1.954.970 1.050