QNIXVT03
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS82 → QNIXVT03 · PC06BB0376565
Số công tơ
D7120252502252400
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131818
Tên trạm
TBA TĐC Bình Đông 1
Site ID cũ
QNBS82
Site ID mới
QNIXVT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:02.691375
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.287 kWh
TB 1.857 kWh/tháng
Tổng tiền
50.552.981 ₫
50.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.268 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502252400 | 7.500,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BDONG-C1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BDONG-C1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BDONG-C1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BDONG-C1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BDONG-C1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BDONG-C1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BDONG-C1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BDONG-C1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BDONG-C1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BDONG-C1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BDONG-C1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BDONG-C1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.990 | 4.270.460 | 2.066 |
| T04/2026 | 1.808 | 3.879.896 | 2.021 |
| T03/2026 | 1.887 | 4.049.427 | 1.988 |
| T02/2026 | 1.472 | 3.325.609 | 1.776 |
| T01/2026 | 1.638 | 3.778.702 | 1.944 |
| T12/2025 | 1.754 | 4.023.667 | 2.120 |
| T11/2025 | 1.841 | 4.261.117 | 2.137 |
| T10/2025 | 1.996 | 4.624.298 | 2.229 |
| T09/2025 | 1.896 | 4.370.822 | 2.147 |
| T08/2025 | 2.087 | 4.866.459 | 2.313 |
| T07/2025 | 1.967 | 4.576.324 | 2.294 |
| T06/2025 | 1.951 | 4.526.200 | 2.288 |