🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +30.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 105,0 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 80,3 kWh/ngày · Delta: +30.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (80.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phù Trung Sỹ
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA khu TĐC Bình Đông 1
Mã trạm: BC131818
Site ID mới: QNIXVT03
Site ID cũ: QNBS82
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120252502252400
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
32.223 kWh
TB 2.014 kWh/tháng
Tổng tiền
71.875.239 ₫
71.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.231 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2502252400 17.636,9 105,0 234.298
19/10/2026 2502252400 17.531,8 94,4 210.565
18/10/2026 2502252400 17.437,4 94,1 210.007
17/10/2026 2502252400 17.343,3 93,1 207.620
16/10/2026 2502252400 17.250,2 83,5 186.162
15/10/2026 2502252400 17.166,8 83,3 185.783
14/10/2026 2502252400 17.083,5 83,3 185.895
13/10/2026 2502252400 17.000,1 84,5 188.460
12/10/2026 2502252400 16.915,6 85,5 190.735
11/10/2026 2502252400 16.830,1 84,1 187.523
10/10/2026 2502252400 16.746,1 85,4 190.512
09/10/2026 2502252400 16.660,6 70,6 157.500
08/10/2026 2502252400 16.590,0 98,3 219.219
07/10/2026 2502252400 16.491,8 84,1 187.523
06/10/2026 2502252400 16.407,7 86,6 193.077
05/10/2026 2502252400 16.321,1 87,2 194.549
04/10/2026 2502252400 16.233,9 84,5 188.437
03/10/2026 2502252400 16.149,4 85,1 189.932
02/10/2026 2502252400 16.064,3 84,3 188.103
01/10/2026 2502252400 15.979,9 93,0 207.397
30/09/2026 2502252400 15.887,0 58,1 129.573
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:32:22 21/10/2026 2502252400 17.723,570 1.895,570 —
12:26:06 21/10/2026 2502252400 17.698,590 1.870,590 —
06:29:14 21/10/2026 2502252400 17.674,470 1.846,470 —
00:33:05 21/10/2026 2502252400 17.652,780 1.824,780 —
20:37:54 20/10/2026 2502252400 17.636,880 1.808,880 —
12:28:54 20/10/2026 2502252400 17.602,690 1.774,690 —
06:29:59 20/10/2026 2502252400 17.578,770 1.750,770 —
00:34:30 20/10/2026 2502252400 17.557,150 1.729,150 —
18:29:25 19/10/2026 2502252400 17.531,840 1.703,840 —
12:49:15 19/10/2026 2502252400 17.509,070 1.681,070 —
06:32:56 19/10/2026 2502252400 17.484,010 1.656,010 —
00:26:13 19/10/2026 2502252400 17.461,900 1.633,900 —
18:28:59 18/10/2026 2502252400 17.437,440 1.609,440 —
12:41:40 18/10/2026 2502252400 17.414,170 1.586,170 —
06:36:01 18/10/2026 2502252400 17.389,730 1.561,730 —
00:33:33 18/10/2026 2502252400 17.367,740 1.539,740 —
18:31:24 17/10/2026 2502252400 17.343,290 1.515,290 —
12:51:55 17/10/2026 2502252400 17.320,410 1.492,410 —
06:29:29 17/10/2026 2502252400 17.294,730 1.466,730 —
00:58:27 17/10/2026 2502252400 17.272,560 1.444,560 —
18:27:06 16/10/2026 2502252400 17.250,210 1.422,210 —
14:37:06 16/10/2026 2502252400 17.236,690 1.408,690 —
12:26:19 16/10/2026 2502252400 17.229,060 1.401,060 —
06:27:58 16/10/2026 2502252400 17.207,850 1.379,850 —
00:26:28 16/10/2026 2502252400 17.188,660 1.360,660 —
18:30:33 15/10/2026 2502252400 17.166,750 1.338,750 —
12:27:12 15/10/2026 2502252400 17.145,240 1.317,240 —
06:41:29 15/10/2026 2502252400 17.125,150 1.297,150 —
00:32:31 15/10/2026 2502252400 17.105,480 1.277,480 —
18:33:29 14/10/2026 2502252400 17.083,460 1.255,460 —
12:26:04 14/10/2026 2502252400 17.061,640 1.233,640 —
06:35:02 14/10/2026 2502252400 17.041,150 1.213,150 —
00:29:00 14/10/2026 2502252400 17.021,580 1.193,580 —
18:36:47 13/10/2026 2502252400 17.000,120 1.172,120 —
12:22:24 13/10/2026 2502252400 16.978,540 1.150,540 —
06:31:44 13/10/2026 2502252400 16.957,870 1.129,870 —
00:25:08 13/10/2026 2502252400 16.938,050 1.110,050 —
18:25:13 12/10/2026 2502252400 16.915,630 1.087,630 —
14:44:33 12/10/2026 2502252400 16.902,570 1.074,570 —
06:32:11 12/10/2026 2502252400 16.873,750 1.045,750 —
00:27:18 12/10/2026 2502252400 16.853,550 1.025,550 —
18:26:25 11/10/2026 2502252400 16.830,120 1.002,120 —
12:49:14 11/10/2026 2502252400 16.810,840 982,840 —
06:24:49 11/10/2026 2502252400 16.787,830 959,830 —
00:33:04 11/10/2026 2502252400 16.768,410 940,410 —
18:28:32 10/10/2026 2502252400 16.746,050 918,050 —
12:22:18 10/10/2026 2502252400 16.724,310 896,310 —
06:25:34 10/10/2026 2502252400 16.703,290 875,290 —
00:26:15 10/10/2026 2502252400 16.683,480 855,480 —
18:22:58 09/10/2026 2502252400 16.660,640 832,640 —
12:25:15 09/10/2026 2502252400 16.639,420 811,420 —
06:28:38 09/10/2026 2502252400 16.618,640 790,640 —
00:37:16 09/10/2026 2502252400 16.599,260 771,260 —
22:00:47 08/10/2026 2502252400 16.590,030 762,030 —
18:32:02 08/10/2026 2502252400 16.576,870 748,870 —
12:43:12 08/10/2026 2502252400 16.556,260 728,260 —
06:28:27 08/10/2026 2502252400 16.533,900 705,900 —
00:27:41 08/10/2026 2502252400 16.514,160 686,160 —
18:27:41 07/10/2026 2502252400 16.491,750 663,750 —
12:30:31 07/10/2026 2502252400 16.470,500 642,500 —
06:25:54 07/10/2026 2502252400 16.449,050 621,050 —
00:28:03 07/10/2026 2502252400 16.429,470 601,470 —
18:31:59 06/10/2026 2502252400 16.407,680 579,680 —
12:29:07 06/10/2026 2502252400 16.386,250 558,250 —
06:36:13 06/10/2026 2502252400 16.365,210 537,210 —
00:38:36 06/10/2026 2502252400 16.345,770 517,770 —
18:24:24 05/10/2026 2502252400 16.321,120 493,120 —
12:21:15 05/10/2026 2502252400 16.296,630 468,630 —
06:30:29 05/10/2026 2502252400 16.274,460 446,460 —
00:24:28 05/10/2026 2502252400 16.255,250 427,250 —
18:28:10 04/10/2026 2502252400 16.233,900 405,900 —
12:28:17 04/10/2026 2502252400 16.211,950 383,950 —
06:33:37 04/10/2026 2502252400 16.190,730 362,730 —
00:36:34 04/10/2026 2502252400 16.171,920 343,920 —
18:28:26 03/10/2026 2502252400 16.149,420 321,420 —
12:54:46 03/10/2026 2502252400 16.129,290 301,290 —
06:28:14 03/10/2026 2502252400 16.106,260 278,260 —
00:25:14 03/10/2026 2502252400 16.086,630 258,630 —
18:26:52 02/10/2026 2502252400 16.064,270 236,270 —
12:54:54 02/10/2026 2502252400 16.044,200 216,200 —
06:33:43 02/10/2026 2502252400 16.021,400 193,400 —
00:25:27 02/10/2026 2502252400 16.001,980 173,980 —
18:32:23 01/10/2026 2502252400 15.979,940 151,940 —
12:23:18 01/10/2026 2502252400 15.958,830 130,830 —
06:25:38 01/10/2026 2502252400 15.935,150 107,150 —
00:24:22 01/10/2026 2502252400 15.907,810 79,810 —
18:19:51 30/09/2026 2502252400 15.886,960 58,960 —
12:23:57 30/09/2026 2502252400 15.872,660 44,660 —
06:58:16 30/09/2026 2502252400 15.853,440 2.738,440 —
00:50:40 30/09/2026 2502252400 15.828,870 2.713,870 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BDONG-C1
T08/2026 1 31-08-2026 BDONG-C1
T07/2026 1 31-07-2026 BDONG-C1
T06/2026 1 30-06-2026 BDONG-C1
T05/2026 1 31-05-2026 BDONG-C1
T04/2026 1 30-04-2026 BDONG-C1
T03/2026 1 31-03-2026 BDONG-C1
T02/2026 1 28-02-2026 BDONG-C1
T01/2026 1 31-01-2026 BDONG-C1
T12/2025 1 31-12-2025 BDONG-C1
T11/2025 1 30-11-2025 BDONG-C1
T10/2025 1 31-10-2025 BDONG-C1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.713 5.821.989 1.896
T08/2026 3.077 6.603.119 2.087
T07/2026 2.196 4.712.528 1.967
T06/2026 1.950 4.184.622 1.951
T05/2026 1.990 4.270.460 2.066
T04/2026 1.808 3.879.896 2.021
T03/2026 1.887 4.049.427 1.988
T02/2026 1.472 3.325.609 1.776
T01/2026 1.638 3.778.702 1.944
T12/2025 1.754 4.023.667 2.120
T11/2025 1.841 4.261.117 2.137
T10/2025 1.996 4.624.298 2.229
T09/2025 1.896 4.370.822 2.147
T08/2025 2.087 4.866.459 2.313
T07/2025 1.967 4.576.324 2.294
T06/2025 1.951 4.526.200 2.288