Số công tơ
D7120252502252400
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131818
Tên trạm
TBA TĐC Bình Đông 1
Site ID cũ
QNBS82
Site ID mới
QNIXVT03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:02.691375
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.287 kWh
TB 1.857 kWh/tháng
Tổng tiền
50.552.981
50.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.268 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252400 7.500,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BDONG-C1
T04/2026 1 30-04-2026 BDONG-C1
T03/2026 1 31-03-2026 BDONG-C1
T02/2026 1 28-02-2026 BDONG-C1
T01/2026 1 31-01-2026 BDONG-C1
T12/2025 1 31-12-2025 BDONG-C1
T11/2025 1 30-11-2025 BDONG-C1
T10/2025 1 31-10-2025 BDONG-C1
T09/2025 1 30-09-2025 BDONG-C1
T08/2025 1 31-08-2025 BDONG-C1
T07/2025 1 31-07-2025 BDONG-C1
T06/2025 1 30-06-2025 BDONG-C1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.990 4.270.460 2.066
T04/2026 1.808 3.879.896 2.021
T03/2026 1.887 4.049.427 1.988
T02/2026 1.472 3.325.609 1.776
T01/2026 1.638 3.778.702 1.944
T12/2025 1.754 4.023.667 2.120
T11/2025 1.841 4.261.117 2.137
T10/2025 1.996 4.624.298 2.229
T09/2025 1.896 4.370.822 2.147
T08/2025 2.087 4.866.459 2.313
T07/2025 1.967 4.576.324 2.294
T06/2025 1.951 4.526.200 2.288