🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +54.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 103,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 67,1 kWh/ngày · Delta: +54.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (67.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phù Trung Sỹ
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Thuận 7
Mã trạm: BC131532
Site ID mới: QNIXVT31
Site ID cũ: QNBS92
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320202000055100
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
28.565 kWh
TB 1.785 kWh/tháng
Tổng tiền
63.075.100 ₫
63.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.208 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2000055100 20.585,1 103,7 228.983
19/10/2026 2000055100 20.481,4 96,3 212.687
18/10/2026 2000055100 20.385,1 92,4 204.075
17/10/2026 2000055100 20.292,7 95,7 211.273
16/10/2026 2000055100 20.197,0 95,1 210.081
15/10/2026 2000055100 20.101,8 80,6 178.019
14/10/2026 2000055100 20.021,2 82,5 182.126
13/10/2026 2000055100 19.938,7 84,1 185.703
12/10/2026 2000055100 19.854,6 79,0 174.530
11/10/2026 2000055100 19.775,6 82,5 182.215
10/10/2026 2000055100 19.693,1 84,9 187.514
09/10/2026 2000055100 19.608,2 86,9 191.930
08/10/2026 2000055100 19.521,2 85,0 187.779
07/10/2026 2000055100 19.436,2 85,9 189.766
06/10/2026 2000055100 19.350,3 86,6 191.135
05/10/2026 2000055100 19.263,7 88,6 195.728
04/10/2026 2000055100 19.175,1 85,9 189.766
03/10/2026 2000055100 19.089,1 87,8 193.962
02/10/2026 2000055100 19.001,3 86,6 191.268
01/10/2026 2000055100 18.914,7 84,5 186.675
30/09/2026 2000055100 18.830,1 84,0 185.527
29/09/2026 2000055100 18.746,1 21,5 47.563
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:14:45 21/10/2026 2000055100 20.671,720 1.903,720 —
12:06:23 21/10/2026 2000055100 20.645,800 1.877,800 —
06:08:23 21/10/2026 2000055100 20.620,840 1.852,840 —
00:12:48 21/10/2026 2000055100 20.599,360 1.831,360 —
20:29:45 20/10/2026 2000055100 20.585,100 1.817,100 —
12:04:58 20/10/2026 2000055100 20.551,000 1.783,000 —
06:09:09 20/10/2026 2000055100 20.526,760 1.758,760 —
00:06:25 20/10/2026 2000055100 20.504,720 1.736,720 —
18:07:47 19/10/2026 2000055100 20.481,400 1.713,400 —
12:05:17 19/10/2026 2000055100 20.455,480 1.687,480 —
06:07:16 19/10/2026 2000055100 20.430,380 1.662,380 —
00:08:06 19/10/2026 2000055100 20.408,660 1.640,660 —
18:07:50 18/10/2026 2000055100 20.385,080 1.617,080 —
12:05:34 18/10/2026 2000055100 20.361,160 1.593,160 —
06:07:06 18/10/2026 2000055100 20.337,460 1.569,460 —
00:17:49 18/10/2026 2000055100 20.316,540 1.548,540 —
18:09:20 17/10/2026 2000055100 20.292,660 1.524,660 —
12:34:52 17/10/2026 2000055100 20.269,640 1.501,640 —
06:09:13 17/10/2026 2000055100 20.242,560 1.474,560 —
00:06:31 17/10/2026 2000055100 20.220,740 1.452,740 —
18:07:00 16/10/2026 2000055100 20.196,980 1.428,980 —
12:04:57 16/10/2026 2000055100 20.170,800 1.402,800 —
06:05:29 16/10/2026 2000055100 20.145,420 1.377,420 —
00:05:48 16/10/2026 2000055100 20.123,340 1.355,340 —
18:22:45 15/10/2026 2000055100 20.101,840 1.333,840 —
12:04:20 15/10/2026 2000055100 20.085,660 1.317,660 —
06:07:48 15/10/2026 2000055100 20.064,940 1.296,940 —
00:06:41 15/10/2026 2000055100 20.043,300 1.275,300 —
18:07:12 14/10/2026 2000055100 20.021,220 1.253,220 —
12:04:06 14/10/2026 2000055100 20.002,560 1.234,560 —
06:06:35 14/10/2026 2000055100 19.981,220 1.213,220 —
00:10:40 14/10/2026 2000055100 19.959,580 1.191,580 —
18:24:03 13/10/2026 2000055100 19.938,740 1.170,740 —
12:07:36 13/10/2026 2000055100 19.918,220 1.150,220 —
06:15:26 13/10/2026 2000055100 19.896,820 1.128,820 —
00:11:18 13/10/2026 2000055100 19.874,120 1.106,120 —
18:09:36 12/10/2026 2000055100 19.854,640 1.086,640 —
14:01:08 12/10/2026 2000055100 19.840,900 1.072,900 —
06:06:59 12/10/2026 2000055100 19.814,760 1.046,760 —
00:04:35 12/10/2026 2000055100 19.795,380 1.027,380 —
18:07:38 11/10/2026 2000055100 19.775,600 1.007,600 —
12:03:42 11/10/2026 2000055100 19.754,200 986,200 —
06:07:12 11/10/2026 2000055100 19.733,960 965,960 —
00:05:16 11/10/2026 2000055100 19.714,100 946,100 —
18:06:32 10/10/2026 2000055100 19.693,080 925,080 —
12:03:52 10/10/2026 2000055100 19.670,940 902,940 —
06:05:41 10/10/2026 2000055100 19.648,820 880,820 —
00:13:05 10/10/2026 2000055100 19.629,400 861,400 —
18:07:18 09/10/2026 2000055100 19.608,160 840,160 —
12:04:14 09/10/2026 2000055100 19.584,980 816,980 —
06:08:22 09/10/2026 2000055100 19.562,660 794,660 —
00:08:42 09/10/2026 2000055100 19.542,920 774,920 —
18:09:23 08/10/2026 2000055100 19.521,240 753,240 —
12:03:41 08/10/2026 2000055100 19.498,500 730,500 —
06:06:14 08/10/2026 2000055100 19.476,640 708,640 —
00:06:55 08/10/2026 2000055100 19.457,080 689,080 —
18:06:41 07/10/2026 2000055100 19.436,200 668,200 —
12:04:14 07/10/2026 2000055100 19.413,420 645,420 —
06:07:15 07/10/2026 2000055100 19.391,260 623,260 —
00:04:07 07/10/2026 2000055100 19.371,260 603,260 —
18:06:06 06/10/2026 2000055100 19.350,260 582,260 —
12:03:01 06/10/2026 2000055100 19.327,320 559,320 —
06:10:05 06/10/2026 2000055100 19.305,180 537,180 —
00:12:52 06/10/2026 2000055100 19.285,560 517,560 —
18:05:37 05/10/2026 2000055100 19.263,700 495,700 —
12:04:06 05/10/2026 2000055100 19.239,280 471,280 —
06:07:36 05/10/2026 2000055100 19.216,340 448,340 —
00:06:36 05/10/2026 2000055100 19.196,360 428,360 —
18:06:13 04/10/2026 2000055100 19.175,060 407,060 —
12:04:21 04/10/2026 2000055100 19.152,360 384,360 —
06:11:21 04/10/2026 2000055100 19.130,520 362,520 —
00:12:08 04/10/2026 2000055100 19.110,720 342,720 —
18:07:56 03/10/2026 2000055100 19.089,120 321,120 —
12:04:02 03/10/2026 2000055100 19.065,380 297,380 —
06:06:37 03/10/2026 2000055100 19.042,500 274,500 —
00:06:21 03/10/2026 2000055100 19.022,680 254,680 —
18:09:34 02/10/2026 2000055100 19.001,280 233,280 —
12:04:16 02/10/2026 2000055100 18.978,100 210,100 —
06:05:49 02/10/2026 2000055100 18.955,880 187,880 —
00:05:48 02/10/2026 2000055100 18.937,060 169,060 —
18:09:17 01/10/2026 2000055100 18.914,660 146,660 —
12:04:09 01/10/2026 2000055100 18.893,820 125,820 —
06:06:06 01/10/2026 2000055100 18.872,280 104,280 —
00:06:15 01/10/2026 2000055100 18.853,220 85,220 —
18:04:56 30/09/2026 2000055100 18.830,120 62,120 —
12:03:32 30/09/2026 2000055100 18.809,660 41,660 —
06:05:05 30/09/2026 2000055100 18.787,700 2.377,700 —
00:05:14 30/09/2026 2000055100 18.768,660 2.358,660 —
18:08:01 29/09/2026 2000055100 18.746,100 2.336,100 —
12:03:04 29/09/2026 2000055100 18.724,560 2.314,560 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BTHUAN-07
T08/2026 1 31-08-2026 BTHUAN-07
T07/2026 1 31-07-2026 BTHUAN-07
T06/2026 1 30-06-2026 BTHUAN-07
T05/2026 1 31-05-2026 BTHUAN-07
T04/2026 1 30-04-2026 BTHUAN-07
T03/2026 1 31-03-2026 BTHUAN-07
T02/2026 1 28-02-2026 BTHUAN-07
T01/2026 1 31-01-2026 BTHUAN-07
T12/2025 1 31-12-2025 BTHUAN-07
T11/2025 1 30-11-2025 BTHUAN-07
T10/2025 1 31-10-2025 BTHUAN-07
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.358 5.060.174 1.761
T08/2026 2.476 5.313.397 1.799
T07/2026 1.933 4.148.141 1.887
T06/2026 1.628 3.493.623 1.923
T05/2026 1.633 3.504.353 1.845
T04/2026 1.657 3.555.856 1.867
T03/2026 1.749 3.753.284 1.825
T02/2026 1.417 3.040.825 1.726
T01/2026 1.782 3.824.101 1.888
T12/2025 1.442 3.100.595 2.145
T11/2025 1.467 3.378.034 2.176
T10/2025 1.653 3.823.064 2.179
T09/2025 1.761 4.057.099 2.054
T08/2025 1.799 4.183.879 2.282
T07/2025 1.887 4.384.501 2.305
T06/2025 1.923 4.454.174 2.246