Số công tơ
D4320202000055100
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131532
Tên trạm
TBA Bình Thuận 7
Site ID cũ
QNBS92
Site ID mới
QNIXVT31
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:02.438645
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.170 kWh
TB 1.681 kWh/tháng
Tổng tiền
45.059.765
45.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.234 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000055100 11.708,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTHUAN-07
T04/2026 1 30-04-2026 BTHUAN-07
T03/2026 1 31-03-2026 BTHUAN-07
T02/2026 1 28-02-2026 BTHUAN-07
T01/2026 1 31-01-2026 BTHUAN-07
T12/2025 1 31-12-2025 BTHUAN-07
T11/2025 1 30-11-2025 BTHUAN-07
T10/2025 1 31-10-2025 BTHUAN-07
T09/2025 1 30-09-2025 BTHUAN-07
T08/2025 1 31-08-2025 BTHUAN-07
T07/2025 1 31-07-2025 BTHUAN-07
T06/2025 1 30-06-2025 BTHUAN-07
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.633 3.504.353 1.845
T04/2026 1.657 3.555.856 1.867
T03/2026 1.749 3.753.284 1.825
T02/2026 1.417 3.040.825 1.726
T01/2026 1.782 3.824.101 1.888
T12/2025 1.442 3.100.595 2.145
T11/2025 1.467 3.378.034 2.176
T10/2025 1.653 3.823.064 2.179
T09/2025 1.761 4.057.099 2.054
T08/2025 1.799 4.183.879 2.282
T07/2025 1.887 4.384.501 2.305
T06/2025 1.923 4.454.174 2.246