Số công tơ
D4320222200042342
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TP50
Tên trạm
TBA Bình Hòa 12 (100kVA)
Site ID cũ
QNBS73
Site ID mới
QNIXVT21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:02.154893
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.924 kWh
TB 744 kWh/tháng
Tổng tiền
19.150.547
19.15 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200042342 49.550,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BHOA-12
T04/2026 1 30-04-2026 BHOA-12
T03/2026 1 31-03-2026 BHOA-12
T02/2026 1 28-02-2026 BHOA-12
T01/2026 1 31-01-2026 BHOA-12
T12/2025 1 31-12-2025 BHOA-12
T11/2025 1 30-11-2025 BHOA-12
T10/2025 1 31-10-2025 BHOA-12
T09/2025 1 30-09-2025 BHOA-12
T08/2025 1 31-08-2025 BHOA-12
T07/2025 1 31-07-2025 BHOA-12
T06/2025 1 30-06-2025 BHOA-12
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 719 1.542.945 624
T04/2026 701 1.504.318 566
T03/2026 745 1.598.740 535
T02/2026 646 1.386.290 530
T01/2026 722 1.549.383 571
T12/2025 726 1.557.967 583
T11/2025 658 1.412.042 849
T10/2025 706 1.515.048 1.148
T09/2025 695 1.491.442 1.111
T08/2025 872 1.871.277 1.163
T07/2025 883 1.894.883 1.120
T06/2025 851 1.826.212 1.251