Số công tơ
D4320222200150426
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M035
Tên trạm
TBA Bình Chương 12
Site ID cũ
QNBS87
Site ID mới
QNIXBC04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:01.864021
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.806 kWh
TB 567 kWh/tháng
Tổng tiền
14.605.404
14.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200150426 35.543,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
9,6 kWh
/ Ngưỡng 22,2 kWh
Hôm qua
19,3 kWh
Tháng này
492 kWh
/ Ngưỡng 693 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BCHU-12
T04/2026 1 30-04-2026 BCHU-12
T03/2026 1 31-03-2026 BCHU-12
T02/2026 1 28-02-2026 BCHU-12
T01/2026 1 31-01-2026 BCHU-12
T12/2025 1 31-12-2025 BCHU-12
T11/2025 1 30-11-2025 BCHU-12
T10/2025 1 31-10-2025 BCHU-12
T09/2025 1 30-09-2025 BCHU-12
T08/2025 1 31-08-2025 BCHU-12
T07/2025 1 31-07-2025 BCHU-12
T06/2025 1 30-06-2025 BCHU-12
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 603 1.294.014 550
T04/2026 578 1.240.365 567
T03/2026 601 1.289.722 583
T02/2026 507 1.088.002 583
T01/2026 569 1.221.051 604
T12/2025 571 1.225.343 604
T11/2025 554 1.188.862 738
T10/2025 557 1.195.300 831
T09/2025 553 1.186.716 821
T08/2025 571 1.225.343 870
T07/2025 573 1.229.635 863
T06/2025 569 1.221.051 854