QNIXBS29
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS85 → QNIXBS29 · PC06BB0376049
Số công tơ
D43201717035378
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134652
Tên trạm
TBA Bình Trung 9
Site ID cũ
QNBS85
Site ID mới
QNIXBS29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:01.522485
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.230 kWh
TB 519 kWh/tháng
Tổng tiền
13.369.330 ₫
13.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17035378 | 51.228,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTRUNG-09 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTRUNG-09 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTRUNG-09 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTRUNG-09 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTRUNG-09 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTRUNG-09 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTRUNG-09 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTRUNG-09 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTRUNG-09 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTRUNG-09 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTRUNG-09 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTRUNG-09 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 609 | 1.306.890 | 564 |
| T04/2026 | 566 | 1.214.613 | 526 |
| T03/2026 | 561 | 1.203.884 | 486 |
| T02/2026 | 464 | 995.725 | 456 |
| T01/2026 | 433 | 929.201 | 467 |
| T12/2025 | 413 | 886.281 | 461 |
| T11/2025 | 393 | 843.362 | 723 |
| T10/2025 | 428 | 918.471 | 776 |
| T09/2025 | 546 | 1.171.694 | 785 |
| T08/2025 | 616 | 1.321.911 | 836 |
| T07/2025 | 614 | 1.317.619 | 821 |
| T06/2025 | 587 | 1.259.679 | 820 |