Số công tơ
D43201717035378
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134652
Tên trạm
TBA Bình Trung 9
Site ID cũ
QNBS85
Site ID mới
QNIXBS29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:01.522485
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.230 kWh
TB 519 kWh/tháng
Tổng tiền
13.369.330
13.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17035378 51.228,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRUNG-09
T04/2026 1 30-04-2026 BTRUNG-09
T03/2026 1 31-03-2026 BTRUNG-09
T02/2026 1 28-02-2026 BTRUNG-09
T01/2026 1 31-01-2026 BTRUNG-09
T12/2025 1 31-12-2025 BTRUNG-09
T11/2025 1 30-11-2025 BTRUNG-09
T10/2025 1 31-10-2025 BTRUNG-09
T09/2025 1 30-09-2025 BTRUNG-09
T08/2025 1 31-08-2025 BTRUNG-09
T07/2025 1 31-07-2025 BTRUNG-09
T06/2025 1 30-06-2025 BTRUNG-09
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 609 1.306.890 564
T04/2026 566 1.214.613 526
T03/2026 561 1.203.884 486
T02/2026 464 995.725 456
T01/2026 433 929.201 467
T12/2025 413 886.281 461
T11/2025 393 843.362 723
T10/2025 428 918.471 776
T09/2025 546 1.171.694 785
T08/2025 616 1.321.911 836
T07/2025 614 1.317.619 821
T06/2025 587 1.259.679 820