Số công tơ
D43201919325166
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TP46
Tên trạm
TBA Bình Hòa 6
Site ID cũ
QNBS86
Site ID mới
QNIXVT22
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:01.321580
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.995 kWh
TB 583 kWh/tháng
Tổng tiền
15.010.991
15.01 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19325166 23.609,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BHOA-06
T04/2026 1 30-04-2026 BHOA-06
T03/2026 1 31-03-2026 BHOA-06
T02/2026 1 28-02-2026 BHOA-06
T01/2026 1 31-01-2026 BHOA-06
T12/2025 1 31-12-2025 BHOA-06
T11/2025 1 30-11-2025 BHOA-06
T10/2025 1 31-10-2025 BHOA-06
T09/2025 1 30-09-2025 BHOA-06
T08/2025 1 31-08-2025 BHOA-06
T07/2025 1 31-07-2025 BHOA-06
T06/2025 1 30-06-2025 BHOA-06
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 572 1.227.489 688
T04/2026 563 1.208.175 626
T03/2026 596 1.278.992 592
T02/2026 507 1.088.002 593
T01/2026 577 1.238.219 644
T12/2025 581 1.246.803 620
T11/2025 562 1.206.030 693
T10/2025 579 1.242.511 765
T09/2025 558 1.197.446 729
T08/2025 576 1.236.073 762
T07/2025 640 1.373.414 749
T06/2025 684 1.467.837 731