QNIXDS12
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS84 → QNIXDS12 · PC06BB0375563
Số công tơ
D71201616339345
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TT07
Tên trạm
TBA Bình Tân 5.
Site ID cũ
QNBS84
Site ID mới
QNIXDS12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:01.061577
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.965 kWh
TB 1.080 kWh/tháng
Tổng tiền
27.822.370 ₫
27.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16339345 | 64.169,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTAN-05 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTAN-05 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTAN-05 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTAN-05 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTAN-05 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTAN-05 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTAN-05 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTAN-05 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTAN-05 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTAN-05 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTAN-05 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTAN-05 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.180 | 2.532.233 | 1.114 |
| T04/2026 | 1.090 | 2.339.096 | 1.084 |
| T03/2026 | 1.103 | 2.366.994 | 1.016 |
| T02/2026 | 913 | 1.959.261 | 963 |
| T01/2026 | 1.012 | 2.171.712 | 1.005 |
| T12/2025 | 1.047 | 2.246.820 | 1.032 |
| T11/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 1.077 |
| T10/2025 | 1.097 | 2.354.118 | 1.164 |
| T09/2025 | 1.088 | 2.334.804 | 1.201 |
| T08/2025 | 1.149 | 2.465.708 | 1.351 |
| T07/2025 | 1.147 | 2.461.416 | 1.314 |
| T06/2025 | 1.138 | 2.442.102 | 1.310 |