Số công tơ
D4320222200061020
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC11TT08
Tên trạm
TBA Bình Tân 6
Site ID cũ
QNBS79
Site ID mới
QNIXDS11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:00.877395
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.537 kWh
TB 795 kWh/tháng
Tổng tiền
20.466.019
20.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200061020 42.648,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
11,5 kWh
/ Ngưỡng 26,5 kWh
Hôm qua
23,0 kWh
Tháng này
584 kWh
/ Ngưỡng 826 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTAN-06
T04/2026 1 30-04-2026 BTAN-06
T03/2026 1 31-03-2026 BTAN-06
T02/2026 1 28-02-2026 BTAN-06
T01/2026 1 31-01-2026 BTAN-06
T12/2025 1 31-12-2025 BTAN-06
T11/2025 1 30-11-2025 BTAN-06
T10/2025 1 31-10-2025 BTAN-06
T09/2025 1 30-09-2025 BTAN-06
T08/2025 1 31-08-2025 BTAN-06
T07/2025 1 31-07-2025 BTAN-06
T06/2025 1 30-06-2025 BTAN-06
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 718 1.540.799 1.021
T04/2026 719 1.542.945 824
T03/2026 821 1.761.833 776
T02/2026 681 1.461.399 733
T01/2026 767 1.645.951 771
T12/2025 784 1.682.433 778
T11/2025 767 1.645.951 781
T10/2025 850 1.824.066 823
T09/2025 790 1.695.308 839
T08/2025 824 1.768.271 897
T07/2025 742 1.592.302 872
T06/2025 1.074 2.304.761 879