Số công tơ
D7120212102260889
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134426
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 10
Site ID cũ
QNBS81
Site ID mới
QNIXBS21
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:00.633238
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.447 kWh
TB 621 kWh/tháng
Tổng tiền
15.980.964
15.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102260889 49.673,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
9,6 kWh
/ Ngưỡng 22,1 kWh
Hôm qua
19,2 kWh
Tháng này
366 kWh
/ Ngưỡng 654 kWh (56%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTHANH102
T04/2026 1 30-04-2026 BTHANH102
T03/2026 1 31-03-2026 BTHANH102
T02/2026 1 28-02-2026 BTHANH102
T01/2026 1 31-01-2026 BTHANH102
T12/2025 1 31-12-2025 BTHANH102
T11/2025 1 30-11-2025 BTHANH102
T10/2025 1 31-10-2025 BTHANH102
T09/2025 1 30-09-2025 BTHANH102
T08/2025 1 31-08-2025 BTHANH102
T07/2025 1 31-07-2025 BTHANH102
T06/2025 1 30-06-2025 BTHANH102
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 569 1.221.051 931
T04/2026 571 1.225.343 939
T03/2026 626 1.343.371 886
T02/2026 523 1.122.337 843
T01/2026 586 1.257.533 897
T12/2025 586 1.257.533 906
T11/2025 577 1.238.219 901
T10/2025 589 1.263.970 1.038
T09/2025 569 1.221.051 966
T08/2025 603 1.294.014 1.025
T07/2025 707 1.517.194 1.052
T06/2025 941 2.019.348 959