Số công tơ
D7120212102259666
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134469
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 15
Site ID cũ
QNBS80
Site ID mới
QNIXBS20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:00.238649
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.701 kWh
TB 725 kWh/tháng
Tổng tiền
18.671.998
18.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102259666 50.663,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
11,2 kWh
/ Ngưỡng 26,7 kWh
Hôm qua
23,2 kWh
Tháng này
571 kWh
/ Ngưỡng 826 kWh (69%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTHANH-15
T04/2026 1 30-04-2026 BTHANH-15
T03/2026 1 31-03-2026 BTHANH-15
T02/2026 1 28-02-2026 BTHANH-15
T01/2026 1 31-01-2026 BTHANH-15
T12/2025 1 31-12-2025 BTHANH-15
T11/2025 1 30-11-2025 BTHANH-15
T10/2025 1 31-10-2025 BTHANH-15
T09/2025 1 30-09-2025 BTHANH-15
T08/2025 1 31-08-2025 BTHANH-15
T07/2025 1 31-07-2025 BTHANH-15
T06/2025 1 30-06-2025 BTHANH-15
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 718 1.540.799 762
T04/2026 717 1.538.653 704
T03/2026 689 1.478.566 669
T02/2026 637 1.366.977 637
T01/2026 727 1.560.113 680
T12/2025 728 1.562.259 689
T11/2025 706 1.515.048 990
T10/2025 733 1.572.989 1.103
T09/2025 710 1.523.632 1.090
T08/2025 734 1.575.135 1.047
T07/2025 789 1.693.162 836
T06/2025 813 1.744.665 881