Số công tơ
D4320212100112951
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131259
Tên trạm
TBA Bình Châu 8
Site ID cũ
QNBS72
Site ID mới
QNIXDS05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:54:00.046154
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.826 kWh
TB 819 kWh/tháng
Tổng tiền
21.086.204
21.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100112951 50.030,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BCHAU-08
T04/2026 1 30-04-2026 BCHAU-08
T03/2026 1 31-03-2026 BCHAU-08
T02/2026 1 28-02-2026 BCHAU-08
T01/2026 1 31-01-2026 BCHAU-08
T12/2025 1 31-12-2025 BCHAU-08
T11/2025 1 30-11-2025 BCHAU-08
T10/2025 1 31-10-2025 BCHAU-08
T09/2025 1 30-09-2025 BCHAU-08
T08/2025 1 31-08-2025 BCHAU-08
T07/2025 1 31-07-2025 BCHAU-08
T06/2025 1 30-06-2025 BCHAU-08
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 860 1.845.526 945
T04/2026 805 1.727.498 885
T03/2026 845 1.813.336 845
T02/2026 712 1.527.924 803
T01/2026 803 1.723.206 851
T12/2025 811 1.740.374 860
T11/2025 776 1.665.265 794
T10/2025 815 1.748.957 883
T09/2025 784 1.682.433 854
T08/2025 816 1.751.103 895
T07/2025 821 1.761.833 898
T06/2025 978 2.098.749 868