QNIXVT04
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS93 → QNIXVT04 · PC06BB0375189
Số công tơ
D71201616339299
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131820
Tên trạm
TBA Bình Đông 1
Site ID cũ
QNBS93
Site ID mới
QNIXVT04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:59.763913
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.421 kWh
TB 1.285 kWh/tháng
Tổng tiền
33.092.850 ₫
33.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16339299 | 107.571,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BDONG-01 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BDONG-01 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BDONG-01 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BDONG-01 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BDONG-01 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BDONG-01 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BDONG-01 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BDONG-01 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BDONG-01 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BDONG-01 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BDONG-01 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BDONG-01 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.381 | 2.963.571 | 1.300 |
| T04/2026 | 1.302 | 2.794.040 | 1.299 |
| T03/2026 | 1.309 | 2.809.062 | 1.241 |
| T02/2026 | 1.105 | 2.371.286 | 1.217 |
| T01/2026 | 1.261 | 2.706.056 | 1.317 |
| T12/2025 | 1.272 | 2.729.661 | 1.361 |
| T11/2025 | 1.233 | 2.645.969 | 1.307 |
| T10/2025 | 1.238 | 2.656.698 | 1.448 |
| T09/2025 | 1.273 | 2.731.807 | 1.455 |
| T08/2025 | 1.359 | 2.916.360 | 1.639 |
| T07/2025 | 1.346 | 2.888.462 | 1.608 |
| T06/2025 | 1.342 | 2.879.878 | 1.594 |