QNIXVT30
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS68 → QNIXVT30 · PC06BB0375062
Số công tơ
D71201616338365
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131512
Tên trạm
TBA Bình Thuận 5
Site ID cũ
QNBS68
Site ID mới
QNIXVT30
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:59.518251
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.419 kWh
TB 1.618 kWh/tháng
Tổng tiền
41.672.395 ₫
41.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16338365 | 109.748,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTHUAN-05 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTHUAN-05 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTHUAN-05 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTHUAN-05 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTHUAN-05 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTHUAN-05 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTHUAN-05 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTHUAN-05 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTHUAN-05 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTHUAN-05 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTHUAN-05 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTHUAN-05 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.922 | 4.124.535 | 1.618 |
| T04/2026 | 1.733 | 3.718.949 | 1.360 |
| T03/2026 | 1.666 | 3.575.169 | 1.199 |
| T02/2026 | 1.289 | 2.766.142 | 1.233 |
| T01/2026 | 1.469 | 3.152.415 | 1.187 |
| T12/2025 | 1.413 | 3.032.241 | 1.334 |
| T11/2025 | 1.326 | 2.845.543 | 1.477 |
| T10/2025 | 1.558 | 3.343.406 | 1.534 |
| T09/2025 | 1.540 | 3.304.778 | 1.660 |
| T08/2025 | 1.842 | 3.952.858 | 1.820 |
| T07/2025 | 1.917 | 4.113.805 | 1.763 |
| T06/2025 | 1.744 | 3.742.554 | 2.230 |