QNIXVT42
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS61 → QNIXVT42 · PC06BB0375061
Số công tơ
D8320242402362121
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131103
Tên trạm
TBA Bình Trị 1
Site ID cũ
QNBS61
Site ID mới
QNIXVT42
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:59.335515
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
23.816 kWh
TB 1.985 kWh/tháng
Tổng tiền
55.215.172 ₫
55.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.318 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362121 | 36.615,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
31,2 kWh
/ Ngưỡng 81,2 kWh
Hôm qua
70,6 kWh
Tháng này
1.750 kWh
/ Ngưỡng 2.400 kWh (73%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTRI-01 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTRI-01 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTRI-01 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTRI-01 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTRI-01 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTRI-01 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTRI-01 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTRI-01 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTRI-01 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTRI-01 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTRI-01 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTRI-01 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.087 | 4.853.801 | 2.024 |
| T04/2026 | 1.964 | 4.568.959 | 2.001 |
| T03/2026 | 2.029 | 4.684.681 | 1.924 |
| T02/2026 | 1.676 | 3.869.894 | 1.852 |
| T01/2026 | 1.912 | 4.438.613 | 1.916 |
| T12/2025 | 1.982 | 4.564.485 | 2.018 |
| T11/2025 | 1.936 | 4.489.977 | 1.946 |
| T10/2025 | 2.040 | 4.733.582 | 2.030 |
| T09/2025 | 1.933 | 4.472.086 | 2.001 |
| T08/2025 | 2.073 | 4.834.307 | 2.153 |
| T07/2025 | 2.091 | 4.864.008 | 2.118 |
| T06/2025 | 2.093 | 4.840.779 | 2.060 |