Số công tơ
D8320242402362121
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131103
Tên trạm
TBA Bình Trị 1
Site ID cũ
QNBS61
Site ID mới
QNIXVT42
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:59.335515
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.816 kWh
TB 1.985 kWh/tháng
Tổng tiền
55.215.172
55.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.318 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362121 36.615,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
31,2 kWh
/ Ngưỡng 81,2 kWh
Hôm qua
70,6 kWh
Tháng này
1.750 kWh
/ Ngưỡng 2.400 kWh (73%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRI-01
T04/2026 1 30-04-2026 BTRI-01
T03/2026 1 31-03-2026 BTRI-01
T02/2026 1 28-02-2026 BTRI-01
T01/2026 1 31-01-2026 BTRI-01
T12/2025 1 31-12-2025 BTRI-01
T11/2025 1 30-11-2025 BTRI-01
T10/2025 1 31-10-2025 BTRI-01
T09/2025 1 30-09-2025 BTRI-01
T08/2025 1 31-08-2025 BTRI-01
T07/2025 1 31-07-2025 BTRI-01
T06/2025 1 30-06-2025 BTRI-01
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.087 4.853.801 2.024
T04/2026 1.964 4.568.959 2.001
T03/2026 2.029 4.684.681 1.924
T02/2026 1.676 3.869.894 1.852
T01/2026 1.912 4.438.613 1.916
T12/2025 1.982 4.564.485 2.018
T11/2025 1.936 4.489.977 1.946
T10/2025 2.040 4.733.582 2.030
T09/2025 1.933 4.472.086 2.001
T08/2025 2.073 4.834.307 2.153
T07/2025 2.091 4.864.008 2.118
T06/2025 2.093 4.840.779 2.060