🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường +33.2%
Tháng hiện tại: 811 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 609 kWh/tháng · Delta: +33.2% · Có thể do: thiết bị mới, lỗi thiết bị, tăng giờ chạy, hoặc đo lường sai
Số công tơ
D4320212100082517
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC114670
Tên trạm
TBA Bình An 5
Site ID cũ
QNBS67
Site ID mới
QNIXBM02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.927971
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.411 kWh
TB 784 kWh/tháng
Tổng tiền
20.195.630
20.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100082517 61.085,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BAN-05
T04/2026 1 30-04-2026 BAN-05
T03/2026 1 31-03-2026 BAN-05
T02/2026 1 28-02-2026 BAN-05
T01/2026 1 31-01-2026 BAN-05
T12/2025 1 31-12-2025 BAN-05
T11/2025 1 30-11-2025 BAN-05
T10/2025 1 31-10-2025 BAN-05
T09/2025 1 30-09-2025 BAN-05
T08/2025 1 31-08-2025 BAN-05
T07/2025 1 31-07-2025 BAN-05
T06/2025 1 30-06-2025 BAN-05
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 811 1.740.374 1.018
T04/2026 604 1.296.160 972
T03/2026 669 1.435.647 931
T02/2026 553 1.186.716 896
T01/2026 610 1.309.036 917
T12/2025 591 1.268.262 878
T11/2025 635 1.362.685 1.151
T10/2025 757 1.624.492 1.031
T09/2025 890 1.909.904 1.152
T08/2025 1.074 2.304.761 1.371
T07/2025 1.127 2.418.497 1.281
T06/2025 1.090 2.339.096 1.258