QNIXBM02
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS67 → QNIXBM02 · PC06BB0375002
Số công tơ
D4320212100082517
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC114670
Tên trạm
TBA Bình An 5
Site ID cũ
QNBS67
Site ID mới
QNIXBM02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.927971
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.411 kWh
TB 784 kWh/tháng
Tổng tiền
20.195.630 ₫
20.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100082517 | 61.085,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BAN-05 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BAN-05 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BAN-05 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BAN-05 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BAN-05 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BAN-05 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BAN-05 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BAN-05 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BAN-05 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BAN-05 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BAN-05 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BAN-05 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 811 | 1.740.374 | 1.018 |
| T04/2026 | 604 | 1.296.160 | 972 |
| T03/2026 | 669 | 1.435.647 | 931 |
| T02/2026 | 553 | 1.186.716 | 896 |
| T01/2026 | 610 | 1.309.036 | 917 |
| T12/2025 | 591 | 1.268.262 | 878 |
| T11/2025 | 635 | 1.362.685 | 1.151 |
| T10/2025 | 757 | 1.624.492 | 1.031 |
| T09/2025 | 890 | 1.909.904 | 1.152 |
| T08/2025 | 1.074 | 2.304.761 | 1.371 |
| T07/2025 | 1.127 | 2.418.497 | 1.281 |
| T06/2025 | 1.090 | 2.339.096 | 1.258 |