QNIXBS27
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS64 → QNIXBS27 · PC06BB0374998
Số công tơ
D4320212100087415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134647
Tên trạm
TBA Bình Trung 4
Site ID cũ
QNBS64
Site ID mới
QNIXBS27
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.780856
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.277 kWh
TB 1.106 kWh/tháng
Tổng tiền
28.491.911 ₫
28.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100087415 | 62.138,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTRUNG-04 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTRUNG-04 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTRUNG-04 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTRUNG-04 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTRUNG-04 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTRUNG-04 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTRUNG-04 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTRUNG-04 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTRUNG-04 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTRUNG-04 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTRUNG-04 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTRUNG-04 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.164 | 2.497.897 | 1.116 |
| T04/2026 | 1.102 | 2.364.848 | 1.122 |
| T03/2026 | 1.126 | 2.416.351 | 1.076 |
| T02/2026 | 967 | 2.075.143 | 1.033 |
| T01/2026 | 1.072 | 2.300.469 | 1.083 |
| T12/2025 | 1.084 | 2.326.221 | 1.086 |
| T11/2025 | 1.067 | 2.289.739 | 898 |
| T10/2025 | 1.123 | 2.409.913 | 932 |
| T09/2025 | 1.097 | 2.354.118 | 926 |
| T08/2025 | 1.155 | 2.478.584 | 975 |
| T07/2025 | 1.159 | 2.487.168 | 970 |
| T06/2025 | 1.161 | 2.491.460 | 942 |