Số công tơ
D4320212100087415
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134647
Tên trạm
TBA Bình Trung 4
Site ID cũ
QNBS64
Site ID mới
QNIXBS27
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.780856
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.277 kWh
TB 1.106 kWh/tháng
Tổng tiền
28.491.911
28.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100087415 62.138,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRUNG-04
T04/2026 1 30-04-2026 BTRUNG-04
T03/2026 1 31-03-2026 BTRUNG-04
T02/2026 1 28-02-2026 BTRUNG-04
T01/2026 1 31-01-2026 BTRUNG-04
T12/2025 1 31-12-2025 BTRUNG-04
T11/2025 1 30-11-2025 BTRUNG-04
T10/2025 1 31-10-2025 BTRUNG-04
T09/2025 1 30-09-2025 BTRUNG-04
T08/2025 1 31-08-2025 BTRUNG-04
T07/2025 1 31-07-2025 BTRUNG-04
T06/2025 1 30-06-2025 BTRUNG-04
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.164 2.497.897 1.116
T04/2026 1.102 2.364.848 1.122
T03/2026 1.126 2.416.351 1.076
T02/2026 967 2.075.143 1.033
T01/2026 1.072 2.300.469 1.083
T12/2025 1.084 2.326.221 1.086
T11/2025 1.067 2.289.739 898
T10/2025 1.123 2.409.913 932
T09/2025 1.097 2.354.118 926
T08/2025 1.155 2.478.584 975
T07/2025 1.159 2.487.168 970
T06/2025 1.161 2.491.460 942