Số công tơ
D43201717379257
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M021
Tên trạm
TBA Bình Chương 11 (75KVA)
Site ID cũ
QNBS66
Site ID mới
QNIXBC03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.648153
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.526 kWh
TB 711 kWh/tháng
Tổng tiền
18.296.457
18.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17379257 48.714,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BCHU-11
T04/2026 1 30-04-2026 BCHU-11
T03/2026 1 31-03-2026 BCHU-11
T02/2026 1 28-02-2026 BCHU-11
T01/2026 1 31-01-2026 BCHU-11
T12/2025 1 31-12-2025 BCHU-11
T11/2025 1 30-11-2025 BCHU-11
T10/2025 1 31-10-2025 BCHU-11
T09/2025 1 30-09-2025 BCHU-11
T08/2025 1 31-08-2025 BCHU-11
T07/2025 1 31-07-2025 BCHU-11
T06/2025 1 30-06-2025 BCHU-11
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 685 1.469.983 1.022
T04/2026 653 1.401.312 1.003
T03/2026 711 1.525.778 963
T02/2026 612 1.313.328 925
T01/2026 677 1.452.815 973
T12/2025 678 1.454.961 986
T11/2025 614 1.317.619 980
T10/2025 703 1.508.610 1.035
T09/2025 716 1.536.507 1.029
T08/2025 760 1.630.930 1.091
T07/2025 755 1.620.200 1.093
T06/2025 962 2.064.414 1.076