Số công tơ
D43201919527047
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134641
Tên trạm
TBA Châu ổ 12
Site ID cũ
QNBS58
Site ID mới
QNIXBS33
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.479184
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.098 kWh
TB 1.008 kWh/tháng
Tổng tiền
25.961.825
25.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19527047 41.575,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
15,0 kWh
/ Ngưỡng 37,4 kWh
Hôm qua
32,5 kWh
Tháng này
825 kWh
/ Ngưỡng 1.176 kWh (70%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BO-12
T04/2026 1 30-04-2026 BO-12
T03/2026 1 31-03-2026 BO-12
T02/2026 1 28-02-2026 BO-12
T01/2026 1 31-01-2026 BO-12
T12/2025 1 31-12-2025 BO-12
T11/2025 1 30-11-2025 BO-12
T10/2025 1 31-10-2025 BO-12
T09/2025 1 30-09-2025 BO-12
T08/2025 1 31-08-2025 BO-12
T07/2025 1 31-07-2025 BO-12
T06/2025 1 30-06-2025 BO-12
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.023 2.195.317 1.457
T04/2026 969 2.079.435 1.444
T03/2026 1.034 2.218.923 1.392
T02/2026 932 2.000.035 1.311
T01/2026 957 2.053.684 1.354
T12/2025 1.012 2.171.712 1.388
T11/2025 968 2.077.289 1.758
T10/2025 1.023 2.195.317 1.878
T09/2025 1.001 2.148.106 1.893
T08/2025 1.041 2.233.944 2.013
T07/2025 1.056 2.266.134 1.784
T06/2025 1.082 2.321.929 1.494