QNIXBS33
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS58 → QNIXBS33 · PC06BB0369812
Số công tơ
D43201919527047
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134641
Tên trạm
TBA Châu ổ 12
Site ID cũ
QNBS58
Site ID mới
QNIXBS33
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.479184
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.098 kWh
TB 1.008 kWh/tháng
Tổng tiền
25.961.825 ₫
25.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19527047 | 41.575,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
15,0 kWh
/ Ngưỡng 37,4 kWh
Hôm qua
32,5 kWh
Tháng này
825 kWh
/ Ngưỡng 1.176 kWh (70%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BO-12 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BO-12 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BO-12 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BO-12 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BO-12 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BO-12 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BO-12 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BO-12 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BO-12 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BO-12 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BO-12 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BO-12 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.023 | 2.195.317 | 1.457 |
| T04/2026 | 969 | 2.079.435 | 1.444 |
| T03/2026 | 1.034 | 2.218.923 | 1.392 |
| T02/2026 | 932 | 2.000.035 | 1.311 |
| T01/2026 | 957 | 2.053.684 | 1.354 |
| T12/2025 | 1.012 | 2.171.712 | 1.388 |
| T11/2025 | 968 | 2.077.289 | 1.758 |
| T10/2025 | 1.023 | 2.195.317 | 1.878 |
| T09/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 1.893 |
| T08/2025 | 1.041 | 2.233.944 | 2.013 |
| T07/2025 | 1.056 | 2.266.134 | 1.784 |
| T06/2025 | 1.082 | 2.321.929 | 1.494 |