🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +61.3%
Tháng hiện tại: 1.822 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.130 kWh/tháng · Delta: +61.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +89.6%
Tiêu thụ ngày (20/10): 71,4 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 37,7 kWh/ngày · Delta: +89.6% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (37.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Trần Văn Đức
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Châu ổ 12
Mã trạm: BC134641
Site ID mới: QNIXBS33
Site ID cũ: QNBS58
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201919527047
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.309 kWh
TB 1.082 kWh/tháng
Tổng tiền
37.144.423 ₫
37.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19527047 47.312,2 71,4 153.179
19/10/2026 19527047 47.240,8 65,8 141.204
18/10/2026 19527047 47.175,0 64,2 137.814
17/10/2026 19527047 47.110,8 65,1 139.659
16/10/2026 19527047 47.045,7 64,8 139.144
15/10/2026 19527047 46.980,9 64,0 137.384
14/10/2026 19527047 46.916,9 62,7 134.466
13/10/2026 19527047 46.854,2 62,8 134.809
12/10/2026 19527047 46.791,4 56,8 121.848
11/10/2026 19527047 46.734,6 69,7 149.573
10/10/2026 19527047 46.664,9 63,5 136.268
09/10/2026 19527047 46.601,4 53,0 113.693
08/10/2026 19527047 46.548,4 71,6 153.608
07/10/2026 19527047 46.476,9 60,8 130.389
06/10/2026 19527047 46.416,1 63,3 135.925
05/10/2026 19527047 46.352,8 66,0 141.590
04/10/2026 19527047 46.286,8 66,1 141.762
03/10/2026 19527047 46.220,7 64,9 139.359
02/10/2026 19527047 46.155,8 64,4 138.200
01/10/2026 19527047 46.091,4 65,7 140.947
30/09/2026 19527047 46.025,7 33,8 72.491
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:38:01 21/10/2026 19527047 47.319,480 1.342,480 —
12:34:10 21/10/2026 19527047 47.319,480 1.342,480 —
06:32:15 21/10/2026 19527047 47.319,480 1.342,480 —
00:36:08 21/10/2026 19527047 47.319,480 1.342,480 —
20:46:32 20/10/2026 19527047 47.312,220 1.335,220 —
12:41:25 20/10/2026 19527047 47.288,720 1.311,720 —
06:41:46 20/10/2026 19527047 47.271,820 1.294,820 —
00:41:12 20/10/2026 19527047 47.257,460 1.280,460 —
18:47:04 19/10/2026 19527047 47.240,840 1.263,840 —
13:00:33 19/10/2026 19527047 47.223,640 1.246,640 —
06:39:52 19/10/2026 19527047 47.205,560 1.228,560 —
00:49:52 19/10/2026 19527047 47.191,880 1.214,880 —
18:47:16 18/10/2026 19527047 47.175,040 1.198,040 —
13:07:25 18/10/2026 19527047 47.158,500 1.181,500 —
06:33:33 18/10/2026 19527047 47.140,760 1.163,760 —
00:48:02 18/10/2026 19527047 47.127,320 1.150,320 —
18:36:18 17/10/2026 19527047 47.110,820 1.133,820 —
13:02:26 17/10/2026 19527047 47.094,700 1.117,700 —
06:42:00 17/10/2026 19527047 47.076,520 1.099,520 —
00:46:10 17/10/2026 19527047 47.062,600 1.085,600 —
18:42:26 16/10/2026 19527047 47.045,740 1.068,740 —
14:54:45 16/10/2026 19527047 47.034,480 1.057,480 —
12:38:17 16/10/2026 19527047 47.027,900 1.050,900 —
06:31:56 16/10/2026 19527047 47.010,860 1.033,860 —
00:39:41 16/10/2026 19527047 46.997,340 1.020,340 —
18:39:09 15/10/2026 19527047 46.980,900 1.003,900 —
12:41:07 15/10/2026 19527047 46.963,600 986,600 —
06:51:17 15/10/2026 19527047 46.947,040 970,040 —
00:31:57 15/10/2026 19527047 46.932,560 955,560 —
18:39:04 14/10/2026 19527047 46.916,880 939,880 —
12:34:21 14/10/2026 19527047 46.900,340 923,340 —
06:33:35 14/10/2026 19527047 46.884,040 907,040 —
00:30:50 14/10/2026 19527047 46.870,160 893,160 —
18:28:59 13/10/2026 19527047 46.854,220 877,220 —
12:31:44 13/10/2026 19527047 46.837,780 860,780 —
06:38:09 13/10/2026 19527047 46.821,380 844,380 —
00:42:33 13/10/2026 19527047 46.807,660 830,660 —
18:37:34 12/10/2026 19527047 46.791,400 814,400 —
14:47:09 12/10/2026 19527047 46.780,680 803,680 —
06:34:45 12/10/2026 19527047 46.758,480 781,480 —
00:33:01 12/10/2026 19527047 46.744,180 767,180 —
20:57:16 11/10/2026 19527047 46.734,620 757,620 —
18:35:45 11/10/2026 19527047 46.727,900 750,900 —
12:34:29 11/10/2026 19527047 46.710,920 733,920 —
06:35:59 11/10/2026 19527047 46.694,300 717,300 —
00:31:42 11/10/2026 19527047 46.680,180 703,180 —
18:42:18 10/10/2026 19527047 46.664,920 687,920 —
12:37:46 10/10/2026 19527047 46.648,320 671,320 —
06:44:33 10/10/2026 19527047 46.632,340 655,340 —
00:43:56 10/10/2026 19527047 46.618,240 641,240 —
18:35:25 09/10/2026 19527047 46.601,420 624,420 —
12:44:16 09/10/2026 19527047 46.584,600 607,600 —
06:36:35 09/10/2026 19527047 46.567,640 590,640 —
00:38:58 09/10/2026 19527047 46.553,920 576,920 —
22:28:06 08/10/2026 19527047 46.548,440 571,440 —
18:41:16 08/10/2026 19527047 46.538,300 561,300 —
12:48:59 08/10/2026 19527047 46.522,560 545,560 —
06:28:46 08/10/2026 19527047 46.505,860 528,860 —
00:28:05 08/10/2026 19527047 46.492,180 515,180 —
18:31:20 07/10/2026 19527047 46.476,860 499,860 —
12:31:07 07/10/2026 19527047 46.460,660 483,660 —
06:32:01 07/10/2026 19527047 46.444,860 467,860 —
00:33:36 07/10/2026 19527047 46.431,240 454,240 —
18:41:38 06/10/2026 19527047 46.416,100 439,100 —
12:31:40 06/10/2026 19527047 46.399,420 422,420 —
06:47:31 06/10/2026 19527047 46.383,920 406,920 —
00:38:12 06/10/2026 19527047 46.369,280 392,280 —
18:41:52 05/10/2026 19527047 46.352,760 375,760 —
12:34:39 05/10/2026 19527047 46.334,900 357,900 —
06:44:22 05/10/2026 19527047 46.318,220 341,220 —
00:34:42 05/10/2026 19527047 46.303,400 326,400 —
18:40:22 04/10/2026 19527047 46.286,780 309,780 —
12:36:01 04/10/2026 19527047 46.269,300 292,300 —
06:40:08 04/10/2026 19527047 46.252,220 275,220 —
01:09:20 04/10/2026 19527047 46.239,140 262,140 —
18:35:03 03/10/2026 19527047 46.220,720 243,720 —
12:33:44 03/10/2026 19527047 46.203,600 226,600 —
06:33:23 03/10/2026 19527047 46.186,400 209,400 —
00:41:01 03/10/2026 19527047 46.172,400 195,400 —
18:39:34 02/10/2026 19527047 46.155,780 178,780 —
12:31:00 02/10/2026 19527047 46.138,160 161,160 —
07:01:26 02/10/2026 19527047 46.122,720 145,720 —
00:42:10 02/10/2026 19527047 46.107,720 130,720 —
18:45:59 01/10/2026 19527047 46.091,380 114,380 —
12:34:10 01/10/2026 19527047 46.073,460 96,460 —
06:49:31 01/10/2026 19527047 46.057,000 80,000 —
00:37:08 01/10/2026 19527047 46.042,440 65,440 —
18:34:22 30/09/2026 19527047 46.025,700 48,700 —
12:26:55 30/09/2026 19527047 46.007,820 30,820 —
06:45:25 30/09/2026 19527047 45.991,920 1.836,920 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
7,3 kWh
/ Ngưỡng 82,1 kWh
Hôm qua
71,4 kWh
Tháng này
1.342 kWh
/ Ngưỡng 2.095 kWh (64%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BO-12
T08/2026 1 31-08-2026 BO-12
T07/2026 1 31-07-2026 BO-12
T06/2026 1 30-06-2026 BO-12
T05/2026 1 31-05-2026 BO-12
T04/2026 1 30-04-2026 BO-12
T03/2026 1 31-03-2026 BO-12
T02/2026 1 28-02-2026 BO-12
T01/2026 1 31-01-2026 BO-12
T12/2025 1 31-12-2025 BO-12
T11/2025 1 30-11-2025 BO-12
T10/2025 1 31-10-2025 BO-12
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.822 3.909.939 1.001
T08/2026 1.373 2.946.403 1.041
T07/2026 1.034 2.218.923 1.056
T06/2026 982 2.107.333 1.082
T05/2026 1.023 2.195.317 1.457
T04/2026 969 2.079.435 1.444
T03/2026 1.034 2.218.923 1.392
T02/2026 932 2.000.035 1.311
T01/2026 957 2.053.684 1.354
T12/2025 1.012 2.171.712 1.388
T11/2025 968 2.077.289 1.758
T10/2025 1.023 2.195.317 1.878
T09/2025 1.001 2.148.106 1.893
T08/2025 1.041 2.233.944 2.013
T07/2025 1.056 2.266.134 1.784
T06/2025 1.082 2.321.929 1.494