Số công tơ
D71201515847035
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131255
Tên trạm
TBA Bình Châu 2
Site ID cũ
QNBS57
Site ID mới
QNIXDS04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.329123
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.003 kWh
TB 584 kWh/tháng
Tổng tiền
15.028.157
15.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15847035 89.926,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
9,1 kWh
/ Ngưỡng 21,0 kWh
Hôm qua
18,3 kWh
Tháng này
463 kWh
/ Ngưỡng 652 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BCHAU-02
T04/2026 1 30-04-2026 BCHAU-02
T03/2026 1 31-03-2026 BCHAU-02
T02/2026 1 28-02-2026 BCHAU-02
T01/2026 1 31-01-2026 BCHAU-02
T12/2025 1 31-12-2025 BCHAU-02
T11/2025 1 30-11-2025 BCHAU-02
T10/2025 1 31-10-2025 BCHAU-02
T09/2025 1 30-09-2025 BCHAU-02
T08/2025 1 31-08-2025 BCHAU-02
T07/2025 1 31-07-2025 BCHAU-02
T06/2025 1 30-06-2025 BCHAU-02
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 567 1.216.759 578
T04/2026 546 1.171.694 592
T03/2026 582 1.248.949 570
T02/2026 492 1.055.812 581
T01/2026 582 1.248.949 633
T12/2025 608 1.304.744 643
T11/2025 588 1.261.824 777
T10/2025 614 1.317.619 917
T09/2025 593 1.272.554 902
T08/2025 620 1.330.495 956
T07/2025 611 1.311.182 944
T06/2025 600 1.287.576 930