Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (18.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Châu 2
Mã trạm: BC131255
Site ID mới: QNIXDS04
Site ID cũ: QNBS57
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D71201515847035
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
9.247 kWh
TB 578 kWh/tháng
Tổng tiền
19.843.691 ₫
19.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 15095078 7.641,8 19,6 42.061
19/10/2026 15095078 7.622,2 18,6 39.915
18/10/2026 15095078 7.603,6 18,6 39.915
17/10/2026 15095078 7.585,0 18,5 39.700
16/10/2026 15095078 7.566,5 18,5 39.700
15/10/2026 15095078 7.548,0 18,1 38.842
14/10/2026 15095078 7.529,9 18,5 39.700
13/10/2026 15095078 7.511,4 17,9 38.413
12/10/2026 15095078 7.493,5 21,1 45.280
11/10/2026 15095078 7.472,4 16,1 34.550
10/10/2026 15095078 7.456,3 18,7 40.129
09/10/2026 15095078 7.437,6 16,5 35.408
08/10/2026 15095078 7.421,1 20,6 44.207
07/10/2026 15095078 7.400,5 18,5 39.700
06/10/2026 15095078 7.382,0 18,8 40.344
05/10/2026 15095078 7.363,2 18,9 40.559
04/10/2026 15095078 7.344,3 18,7 40.129
03/10/2026 15095078 7.325,6 18,9 40.559
02/10/2026 15095078 7.306,7 13,6 29.185
30/09/2026 15847035 91.721,9 9,3 20.043
29/09/2026 15847035 91.712,5 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:42:10 21/10/2026 15095078 7.659,300 397,300 —
12:28:23 21/10/2026 15095078 7.654,400 392,400 —
06:28:14 21/10/2026 15095078 7.649,700 387,700 —
06:22:15 21/10/2026 15095078 7.649,700 387,700 —
00:35:33 21/10/2026 15095078 7.645,200 383,200 —
20:06:46 20/10/2026 15095078 7.641,800 379,800 —
18:47:33 20/10/2026 15095078 7.640,800 378,800 —
12:34:42 20/10/2026 15095078 7.635,900 373,900 —
06:39:32 20/10/2026 15095078 7.631,300 369,300 —
00:47:02 20/10/2026 15095078 7.626,900 364,900 —
18:43:25 19/10/2026 15095078 7.622,200 360,200 —
12:35:12 19/10/2026 15095078 7.617,500 355,500 —
06:33:28 19/10/2026 15095078 7.612,800 350,800 —
00:36:07 19/10/2026 15095078 7.608,200 346,200 —
18:33:11 18/10/2026 15095078 7.603,600 341,600 —
12:27:37 18/10/2026 15095078 7.598,800 336,800 —
06:30:09 18/10/2026 15095078 7.594,200 332,200 —
00:22:22 18/10/2026 15095078 7.589,500 327,500 —
18:33:13 17/10/2026 15095078 7.585,000 323,000 —
18:29:12 17/10/2026 15095078 7.585,000 323,000 —
12:35:07 17/10/2026 15095078 7.580,500 318,500 —
06:30:11 17/10/2026 15095078 7.575,800 313,800 —
00:29:40 17/10/2026 15095078 7.571,200 309,200 —
18:26:20 16/10/2026 15095078 7.566,500 304,500 —
14:05:20 16/10/2026 15095078 7.563,200 301,200 —
12:26:35 16/10/2026 15095078 7.561,900 299,900 —
06:25:32 16/10/2026 15095078 7.557,300 295,300 —
00:29:52 16/10/2026 15095078 7.552,700 290,700 —
18:26:39 15/10/2026 15095078 7.548,000 286,000 —
12:35:45 15/10/2026 15095078 7.543,400 281,400 —
06:33:45 15/10/2026 15095078 7.538,800 276,800 —
00:35:34 15/10/2026 15095078 7.534,500 272,500 —
18:28:56 14/10/2026 15095078 7.529,900 267,900 —
12:27:44 14/10/2026 15095078 7.525,300 263,300 —
07:10:04 14/10/2026 15095078 7.521,200 259,200 —
00:29:30 14/10/2026 15095078 7.516,100 254,100 —
18:21:56 13/10/2026 15095078 7.511,400 249,400 —
12:40:21 13/10/2026 15095078 7.507,000 245,000 —
12:30:10 13/10/2026 15095078 7.506,900 244,900 —
06:47:58 13/10/2026 15095078 7.502,500 240,500 —
00:33:27 13/10/2026 15095078 7.497,700 235,700 —
19:05:51 12/10/2026 15095078 7.493,500 231,500 —
18:28:47 12/10/2026 15095078 7.493,000 231,000 —
12:20:31 12/10/2026 15095078 7.488,200 226,200 —
06:27:59 12/10/2026 15095078 7.483,600 221,600 —
00:40:25 12/10/2026 15095078 7.479,100 217,100 —
18:55:55 11/10/2026 15095078 7.472,400 210,400 —
13:23:18 11/10/2026 15095078 7.465,500 203,500 —
00:41:19 11/10/2026 15095078 7.461,000 199,000 —
18:38:55 10/10/2026 15095078 7.456,300 194,300 —
12:23:00 10/10/2026 15095078 7.451,500 189,500 —
06:28:03 10/10/2026 15095078 7.446,900 184,900 —
00:49:29 10/10/2026 15095078 7.442,500 180,500 —
18:28:23 09/10/2026 15095078 7.437,600 175,600 —
12:29:37 09/10/2026 15095078 7.432,900 170,900 —
06:28:01 09/10/2026 15095078 7.428,200 166,200 —
00:42:01 09/10/2026 15095078 7.423,700 161,700 —
21:19:48 08/10/2026 15095078 7.421,100 159,100 —
18:49:25 08/10/2026 15095078 7.419,100 157,100 —
12:46:00 08/10/2026 15095078 7.414,500 152,500 —
06:28:13 08/10/2026 15095078 7.409,600 147,600 —
00:48:09 08/10/2026 15095078 7.405,200 143,200 —
18:43:01 07/10/2026 15095078 7.400,500 138,500 —
13:11:17 07/10/2026 15095078 7.396,200 134,200 —
06:40:36 07/10/2026 15095078 7.391,200 129,200 —
00:50:37 07/10/2026 15095078 7.386,700 124,700 —
18:48:11 06/10/2026 15095078 7.382,000 120,000 —
12:27:24 06/10/2026 15095078 7.377,000 115,000 —
06:26:57 06/10/2026 15095078 7.372,400 110,400 —
00:50:35 06/10/2026 15095078 7.368,000 106,000 —
18:38:30 05/10/2026 15095078 7.363,200 101,200 —
12:40:10 05/10/2026 15095078 7.358,500 96,500 —
06:34:17 05/10/2026 15095078 7.353,700 91,700 —
00:29:43 05/10/2026 15095078 7.349,000 87,000 —
18:36:05 04/10/2026 15095078 7.344,300 82,300 —
12:27:07 04/10/2026 15095078 7.339,400 77,400 —
06:29:00 04/10/2026 15095078 7.334,700 72,700 —
00:47:11 04/10/2026 15095078 7.330,300 68,300 —
18:43:10 03/10/2026 15095078 7.325,600 63,600 —
12:38:46 03/10/2026 15095078 7.320,800 58,800 —
06:38:03 03/10/2026 15095078 7.316,000 54,000 —
00:39:18 03/10/2026 15095078 7.311,400 49,400 —
18:38:30 02/10/2026 15095078 7.306,700 44,700 —
12:44:42 02/10/2026 15095078 7.302,100 40,100 —
06:38:09 02/10/2026 15095078 7.297,200 35,200 —
01:14:37 02/10/2026 15095078 7.293,100 31,100 —
01:14:16 02/10/2026 15095078 7.293,100 31,100 —
06:53:35 30/09/2026 15847035 91.721,870 4,870 —
00:55:02 30/09/2026 15847035 91.717,240 559,240 —
18:51:48 29/09/2026 15847035 91.712,530 554,530 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
17,5 kWh
/ Ngưỡng 22,5 kWh
Hôm qua
19,6 kWh
Tháng này
404 kWh
/ Ngưỡng 643 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BCHAU-02
T08/2026 1 31-08-2026 BCHAU-02
T07/2026 1 31-07-2026 BCHAU-02
T06/2026 1 30-06-2026 BCHAU-02
T05/2026 1 31-05-2026 BCHAU-02
T04/2026 1 30-04-2026 BCHAU-02
T03/2026 1 31-03-2026 BCHAU-02
T02/2026 1 28-02-2026 BCHAU-02
T01/2026 1 31-01-2026 BCHAU-02
T12/2025 1 31-12-2025 BCHAU-02
T11/2025 1 30-11-2025 BCHAU-02
T10/2025 1 31-10-2025 BCHAU-02
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 559 1.199.592 593
T08/2026 567 1.216.759 620
T07/2026 568 1.218.905 611
T06/2026 550 1.180.278 600
T05/2026 567 1.216.759 578
T04/2026 546 1.171.694 592
T03/2026 582 1.248.949 570
T02/2026 492 1.055.812 581
T01/2026 582 1.248.949 633
T12/2025 608 1.304.744 643
T11/2025 588 1.261.824 777
T10/2025 614 1.317.619 917
T09/2025 593 1.272.554 902
T08/2025 620 1.330.495 956
T07/2025 611 1.311.182 944
T06/2025 600 1.287.576 930