QNIXBS17
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS43 → QNIXBS17 · PC06BB0368953
Số công tơ
D4320222200121944
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134424
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 7.
Site ID cũ
QNBS43
Site ID mới
QNIXBS17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:57:58.093225
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
4.361 kWh
TB 363 kWh/tháng
Tổng tiền
9.358.532 ₫
9.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2200121944 | 45.301,3 | 18,5 | 39.743 |
| 25/06/2026 | 2200121944 | 45.282,8 | 17,9 | 38.456 |
| 24/06/2026 | 2200121944 | 45.264,9 | 9,9 | 21.202 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (15.4 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
18,5 kWh
/ Ngưỡng 20,6 kWh
Hôm qua
17,9 kWh
Tháng này
491 kWh
/ Ngưỡng 650 kWh (76%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTHANH-07 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTHANH-07 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTHANH-07 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTHANH-07 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTHANH-07 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTHANH-07 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTHANH-07 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTHANH-07 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTHANH-07 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTHANH-07 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTHANH-07 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTHANH-07 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 565 | 1.212.467 | 330 |
| T04/2026 | 550 | 1.180.278 | 342 |
| T03/2026 | 470 | 1.008.601 | 329 |
| T02/2026 | 275 | 590.139 | 320 |
| T01/2026 | 303 | 650.226 | 337 |
| T12/2025 | 280 | 600.869 | 342 |
| T11/2025 | 287 | 615.891 | 507 |
| T10/2025 | 322 | 690.999 | 588 |
| T09/2025 | 284 | 609.453 | 579 |
| T08/2025 | 329 | 706.021 | 621 |
| T07/2025 | 355 | 761.816 | 629 |
| T06/2025 | 341 | 731.772 | 711 |