QNIXVT41
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS59 → QNIXVT41 · PC06BB0368205
Số công tơ
D43201818264535
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131207
Tên trạm
TBA Bình Trị 4
Site ID cũ
QNBS59
Site ID mới
QNIXVT41
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:58.042739
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.812 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.764.239 ₫
16.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18264535 | 29.728,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTRI-04 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTRI-04 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTRI-04 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTRI-04 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTRI-04 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTRI-04 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTRI-04 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTRI-04 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTRI-04 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTRI-04 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTRI-04 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTRI-04 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 614 | 1.317.619 | 980 |
| T04/2026 | 606 | 1.300.452 | 1.026 |
| T03/2026 | 645 | 1.384.144 | 853 |
| T02/2026 | 553 | 1.186.716 | 727 |
| T01/2026 | 632 | 1.356.247 | 751 |
| T12/2025 | 625 | 1.341.225 | 777 |
| T11/2025 | 612 | 1.313.328 | 831 |
| T10/2025 | 644 | 1.381.998 | 910 |
| T09/2025 | 615 | 1.319.765 | 978 |
| T08/2025 | 662 | 1.420.626 | 1.116 |
| T07/2025 | 688 | 1.476.420 | 1.059 |
| T06/2025 | 916 | 1.965.699 | 1.044 |