Số công tơ
D8320232302356681
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131817
Tên trạm
TBA Bình Trị 3 (HTX)
Site ID cũ
QNBS34
Site ID mới
QNIXVT38
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:57.887128
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
30.854 kWh
TB 2.571 kWh/tháng
Tổng tiền
70.563.384
70.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.287 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356681 80.647,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRI-03
T04/2026 1 30-04-2026 BTRI-03
T03/2026 1 31-03-2026 BTRI-03
T02/2026 1 28-02-2026 BTRI-03
T01/2026 1 31-01-2026 BTRI-03
T12/2025 1 31-12-2025 BTRI-03
T11/2025 1 30-11-2025 BTRI-03
T10/2025 1 31-10-2025 BTRI-03
T09/2025 1 30-09-2025 BTRI-03
T08/2025 1 31-08-2025 BTRI-03
T07/2025 1 31-07-2025 BTRI-03
T06/2025 1 30-06-2025 BTRI-03
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.657 6.136.530 1.855
T04/2026 2.163 4.976.225 2.054
T03/2026 2.904 6.582.115 2.699
T02/2026 2.374 5.341.008 2.829
T01/2026 2.975 6.838.741 2.806
T12/2025 2.204 5.058.436 2.987
T11/2025 2.719 6.249.222 2.969
T10/2025 2.548 5.869.397 2.951
T09/2025 2.657 6.006.693 2.923
T08/2025 2.474 5.627.895 2.997
T07/2025 2.911 6.677.311 3.283
T06/2025 2.268 5.199.811 3.153