Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (123.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phù Trung Sỹ
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Trị 3 (HTX)
Mã trạm: BC131817
Site ID mới: QNIXVT38
Site ID cũ: QNBS34
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302356681
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
45.903 kWh
TB 2.869 kWh/tháng
Tổng tiền
105.119.916 ₫
105.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.290 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302356681 95.902,0 141,7 324.437
19/10/2026 2302356681 95.760,3 128,2 293.501
18/10/2026 2302356681 95.632,1 127,8 292.757
17/10/2026 2302356681 95.504,3 128,5 294.170
16/10/2026 2302356681 95.375,8 128,4 293.966
15/10/2026 2302356681 95.247,5 127,6 292.320
14/10/2026 2302356681 95.119,8 116,6 266.989
13/10/2026 2302356681 95.003,2 139,2 318.774
12/10/2026 2302356681 94.864,0 128,6 294.557
11/10/2026 2302356681 94.735,4 127,1 291.046
10/10/2026 2302356681 94.608,3 127,8 292.565
09/10/2026 2302356681 94.480,6 127,6 292.276
08/10/2026 2302356681 94.352,9 106,5 243.949
07/10/2026 2302356681 94.246,4 179,2 410.456
06/10/2026 2302356681 94.067,2 96,4 220.811
05/10/2026 2302356681 93.970,8 130,4 298.560
04/10/2026 2302356681 93.840,4 128,4 294.035
03/10/2026 2302356681 93.712,0 129,6 296.694
02/10/2026 2302356681 93.582,4 130,5 298.826
01/10/2026 2302356681 93.451,9 166,3 380.745
30/09/2026 2302356681 93.285,7 97,8 223.866
29/09/2026 2302356681 93.187,9 130,5 298.759
28/09/2026 2302356681 93.057,5 132,4 303.197
27/09/2026 2302356681 92.925,1 129,3 296.036
26/09/2026 2302356681 92.795,8 33,1 75.773
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:02:56 21/10/2026 2302356681 96.017,492 34,278 VC
12:01:17 21/10/2026 2302356681 95.984,167 33,811 VC
06:04:13 21/10/2026 2302356681 95.952,117 33,345 VC
00:06:24 21/10/2026 2302356681 95.921,841 32,925 VC
20:23:05 20/10/2026 2302356681 95.901,971 32,750 VC
12:01:22 20/10/2026 2302356681 95.855,953 32,203 VC
06:01:22 20/10/2026 2302356681 95.823,500 31,705 VC
00:01:41 20/10/2026 2302356681 95.792,984 31,291 VC
18:01:05 19/10/2026 2302356681 95.760,298 30,989 VC
12:01:30 19/10/2026 2302356681 95.727,208 30,517 VC
06:01:36 19/10/2026 2302356681 95.694,687 30,070 VC
00:02:37 19/10/2026 2302356681 95.664,457 29,717 VC
18:02:23 18/10/2026 2302356681 95.632,134 29,460 VC
12:00:59 18/10/2026 2302356681 95.599,559 29,001 VC
06:02:13 18/10/2026 2302356681 95.567,463 28,532 VC
18:02:25 17/10/2026 2302356681 95.504,295 27,901 VC
12:01:21 17/10/2026 2302356681 95.471,242 27,445 VC
06:00:46 17/10/2026 2302356681 95.438,849 26,946 VC
00:01:39 17/10/2026 2302356681 95.408,319 26,454 VC
18:02:50 16/10/2026 2302356681 95.375,839 26,052 VC
12:01:28 16/10/2026 2302356681 95.342,552 25,528 VC
06:01:10 16/10/2026 2302356681 95.309,898 25,071 VC
00:01:40 16/10/2026 2302356681 95.279,728 24,766 VC
18:01:26 15/10/2026 2302356681 95.247,472 24,504 VC
12:03:28 15/10/2026 2302356681 95.214,592 24,075 VC
06:02:04 15/10/2026 2302356681 95.182,341 23,660 VC
00:01:13 15/10/2026 2302356681 95.151,944 23,366 VC
18:00:51 14/10/2026 2302356681 95.119,824 23,067 VC
12:01:29 14/10/2026 2302356681 95.087,176 22,653 VC
20:07:51 13/10/2026 2302356681 95.003,237 21,709 VC
12:01:34 13/10/2026 2302356681 94.958,860 21,239 VC
18:00:51 12/10/2026 2302356681 94.864,037 20,116 VC
13:52:47 12/10/2026 2302356681 94.841,198 19,827 VC
06:00:48 12/10/2026 2302356681 94.798,712 19,288 VC
00:01:36 12/10/2026 2302356681 94.768,158 18,898 VC
18:02:21 11/10/2026 2302356681 94.735,412 18,619 VC
12:01:23 11/10/2026 2302356681 94.702,315 18,127 VC
06:05:06 11/10/2026 2302356681 94.670,381 17,701 VC
00:02:45 11/10/2026 2302356681 94.640,314 17,370 VC
18:05:57 10/10/2026 2302356681 94.608,320 17,131 VC
06:01:21 10/10/2026 2302356681 94.543,596 16,315 VC
00:02:59 10/10/2026 2302356681 94.512,955 15,981 VC
18:03:57 09/10/2026 2302356681 94.480,565 15,724 VC
12:01:23 09/10/2026 2302356681 94.447,307 15,305 VC
06:01:05 09/10/2026 2302356681 94.414,781 14,912 VC
00:03:16 09/10/2026 2302356681 94.384,336 14,619 VC
18:02:29 08/10/2026 2302356681 94.352,936 14,463 VC
14:11:55 08/10/2026 2302356681 94.333,402 14,331 VC
21:28:40 07/10/2026 2302356681 94.246,410 13,376 VC
16:24:10 07/10/2026 2302356681 94.218,507 13,181 VC
00:05:46 07/10/2026 2302356681 94.132,589 12,182 VC
12:01:58 06/10/2026 2302356681 94.067,175 11,556 VC
09:04:52 06/10/2026 2302356681 94.051,029 11,354 VC
00:03:58 06/10/2026 2302356681 94.003,638 10,787 VC
18:02:01 05/10/2026 2302356681 93.970,753 10,480 VC
12:01:23 05/10/2026 2302356681 93.936,591 9,995 VC
06:02:49 05/10/2026 2302356681 93.903,892 9,610 VC
00:01:05 05/10/2026 2302356681 93.873,041 9,262 VC
18:01:51 04/10/2026 2302356681 93.840,380 8,953 VC
12:02:09 04/10/2026 2302356681 93.807,195 8,394 VC
06:01:17 04/10/2026 2302356681 93.774,845 7,897 VC
00:01:17 04/10/2026 2302356681 93.744,109 7,480 VC
18:02:01 03/10/2026 2302356681 93.711,983 7,133 VC
12:01:22 03/10/2026 2302356681 93.678,604 6,568 VC
06:02:00 03/10/2026 2302356681 93.646,087 6,082 VC
00:02:44 03/10/2026 2302356681 93.615,064 5,712 VC
18:04:14 02/10/2026 2302356681 93.582,425 5,402 VC
12:02:56 02/10/2026 2302356681 93.548,638 4,922 VC
06:02:48 02/10/2026 2302356681 93.515,725 4,490 VC
00:03:33 02/10/2026 2302356681 93.484,955 4,167 VC
18:04:33 01/10/2026 2302356681 93.451,936 3,840 VC
12:01:40 01/10/2026 2302356681 93.417,478 3,295 VC
06:01:44 01/10/2026 2302356681 93.384,090 2,810 VC
12:02:18 30/09/2026 2302356681 93.285,675 1,652 VC
06:02:22 30/09/2026 2302356681 93.252,133 1,199 VC
01:39:49 30/09/2026 2302356681 93.229,544 43,933 VC
18:01:47 29/09/2026 2302356681 93.187,919 43,507 VC
12:03:56 29/09/2026 2302356681 93.153,829 43,045 VC
06:02:46 29/09/2026 2302356681 93.120,448 42,630 VC
00:02:39 29/09/2026 2302356681 93.089,620 42,267 VC
18:11:02 28/09/2026 2302356681 93.057,459 41,955 VC
12:01:28 28/09/2026 2302356681 93.022,365 41,479 VC
06:01:29 28/09/2026 2302356681 92.988,678 41,083 VC
00:01:46 28/09/2026 2302356681 92.957,919 40,755 VC
18:01:23 27/09/2026 2302356681 92.925,061 40,492 VC
12:01:20 27/09/2026 2302356681 92.892,231 40,049 VC
06:00:44 27/09/2026 2302356681 92.859,550 39,594 VC
00:01:53 27/09/2026 2302356681 92.828,601 39,247 VC
18:02:11 26/09/2026 2302356681 92.795,790 38,949 VC
12:03:03 26/09/2026 2302356681 92.762,702 38,526 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BTRI-03
T08/2026 1 31-08-2026 BTRI-03
T07/2026 1 31-07-2026 BTRI-03
T06/2026 1 30-06-2026 BTRI-03
T05/2026 1 31-05-2026 BTRI-03
T04/2026 1 30-04-2026 BTRI-03
T03/2026 1 31-03-2026 BTRI-03
T02/2026 1 28-02-2026 BTRI-03
T01/2026 1 31-01-2026 BTRI-03
T12/2025 1 31-12-2025 BTRI-03
T11/2025 1 30-11-2025 BTRI-03
T10/2025 1 31-10-2025 BTRI-03
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 3.927 9.027.774 2.657
T08/2026 4.126 9.445.220 2.474
T07/2026 3.968 9.140.891 2.911
T06/2026 3.028 6.942.647 2.268
T05/2026 2.657 6.136.530 1.855
T04/2026 2.163 4.976.225 2.054
T03/2026 2.904 6.582.115 2.699
T02/2026 2.374 5.341.008 2.829
T01/2026 2.975 6.838.741 2.806
T12/2025 2.204 5.058.436 2.987
T11/2025 2.719 6.249.222 2.969
T10/2025 2.548 5.869.397 2.951
T09/2025 2.657 6.006.693 2.923
T08/2025 2.474 5.627.895 2.997
T07/2025 2.911 6.677.311 3.283
T06/2025 2.268 5.199.811 3.153