🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường +33.9%
Tháng hiện tại: 1.565 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.169 kWh/tháng · Delta: +33.9% · Có thể do: thiết bị mới, lỗi thiết bị, tăng giờ chạy, hoặc đo lường sai
Số công tơ
D7120252502252580
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TP24
Tên trạm
TBA KDC Long Bình
Site ID cũ
QNBS29
Site ID mới
QNIXBS10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:57.681299
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.321 kWh
TB 1.527 kWh/tháng
Tổng tiền
41.622.498
41.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.272 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252580 5.443,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
27,3 kWh
/ Ngưỡng 52,9 kWh
Hôm qua
46,0 kWh
Tháng này
1.341 kWh
/ Ngưỡng 1.800 kWh (75%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BLONG-LB
T04/2026 1 30-04-2026 BLONG-LB
T03/2026 1 31-03-2026 BLONG-LB
T02/2026 1 28-02-2026 BLONG-LB
T01/2026 1 31-01-2026 BLONG-LB
T12/2025 1 31-12-2025 BLONG-LB
T11/2025 1 30-11-2025 BLONG-LB
T10/2025 1 31-10-2025 BLONG-LB
T09/2025 1 30-09-2025 BLONG-LB
T08/2025 1 31-08-2025 BLONG-LB
T07/2025 1 31-07-2025 BLONG-LB
T06/2025 1 30-06-2025 BLONG-LB
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.565 3.358.427 1.999
T04/2026 1.105 2.371.286 1.953
T03/2026 1.305 2.800.478 1.809
T02/2026 1.096 2.559.284 1.691
T01/2026 1.157 2.788.767 1.692
T12/2025 1.225 2.902.882 1.795
T11/2025 1.237 2.940.087 1.852
T10/2025 1.355 3.218.071 1.984
T09/2025 1.927 4.507.852 2.138
T08/2025 2.111 4.971.079 2.224
T07/2025 2.105 4.626.952 2.293
T06/2025 2.133 4.577.333 2.264