QNIXBS26
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS54 → QNIXBS26 · PC06BB0366959
Số công tơ
D4320222200217765
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13CO14
Tên trạm
TBA Châu Ổ 14
Site ID cũ
QNBS54
Site ID mới
QNIXBS26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:57:51.171103
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
21.500 kWh
TB 1.792 kWh/tháng
Tổng tiền
47.950.394 ₫
47.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.230 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2200217765 | 7.236,5 | 64,9 | 144.832 |
| 25/06/2026 | 2200217765 | 7.171,6 | 65,7 | 146.438 |
| 24/06/2026 | 2200217765 | 7.105,9 | 33,3 | 74.267 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (54.6 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
64,9 kWh
/ Ngưỡng 75,5 kWh
Hôm qua
65,7 kWh
Tháng này
1.711 kWh
/ Ngưỡng 2.206 kWh (78%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BO-14 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BO-14 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BO-14 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BO-14 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BO-14 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BO-14 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BO-14 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BO-14 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BO-14 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BO-14 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BO-14 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BO-14 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.918 | 4.115.951 | 2.043 |
| T04/2026 | 1.726 | 3.703.927 | 1.929 |
| T03/2026 | 1.708 | 3.665.300 | 1.742 |
| T02/2026 | 1.488 | 3.193.188 | 2.188 |
| T01/2026 | 1.638 | 3.515.082 | 2.267 |
| T12/2025 | 1.725 | 3.709.988 | 2.328 |
| T11/2025 | 1.698 | 3.933.937 | 1.986 |
| T10/2025 | 1.869 | 4.325.076 | 2.098 |
| T09/2025 | 1.701 | 3.919.833 | 2.186 |
| T08/2025 | 1.874 | 4.321.245 | 2.242 |
| T07/2025 | 2.021 | 4.662.644 | 2.321 |
| T06/2025 | 2.134 | 4.884.223 | 2.309 |