Số công tơ
D4320222200217765
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13CO14
Tên trạm
TBA Châu Ổ 14
Site ID cũ
QNBS54
Site ID mới
QNIXBS26
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T19:57:51.171103
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
21.500 kWh
TB 1.792 kWh/tháng
Tổng tiền
47.950.394
47.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.230 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2200217765 7.236,5 64,9 144.832
25/06/2026 2200217765 7.171,6 65,7 146.438
24/06/2026 2200217765 7.105,9 33,3 74.267
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (54.6 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
64,9 kWh
/ Ngưỡng 75,5 kWh
Hôm qua
65,7 kWh
Tháng này
1.711 kWh
/ Ngưỡng 2.206 kWh (78%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BO-14
T04/2026 1 30-04-2026 BO-14
T03/2026 1 31-03-2026 BO-14
T02/2026 1 28-02-2026 BO-14
T01/2026 1 31-01-2026 BO-14
T12/2025 1 31-12-2025 BO-14
T11/2025 1 30-11-2025 BO-14
T10/2025 1 31-10-2025 BO-14
T09/2025 1 30-09-2025 BO-14
T08/2025 1 31-08-2025 BO-14
T07/2025 1 31-07-2025 BO-14
T06/2025 1 30-06-2025 BO-14
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.918 4.115.951 2.043
T04/2026 1.726 3.703.927 1.929
T03/2026 1.708 3.665.300 1.742
T02/2026 1.488 3.193.188 2.188
T01/2026 1.638 3.515.082 2.267
T12/2025 1.725 3.709.988 2.328
T11/2025 1.698 3.933.937 1.986
T10/2025 1.869 4.325.076 2.098
T09/2025 1.701 3.919.833 2.186
T08/2025 1.874 4.321.245 2.242
T07/2025 2.021 4.662.644 2.321
T06/2025 2.134 4.884.223 2.309