Số công tơ
D8320242402362028
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134253
Tên trạm
TBA Bình Thạnh 11
Site ID cũ
QNBS48
Site ID mới
QNIXBS19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:57.281961
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
24.748 kWh
TB 2.062 kWh/tháng
Tổng tiền
56.448.735
56.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.281 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362028 39.927,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTHANH-11
T04/2026 1 30-04-2026 BTHANH-11
T03/2026 1 31-03-2026 BTHANH-11
T02/2026 1 28-02-2026 BTHANH-11
T01/2026 1 31-01-2026 BTHANH-11
T12/2025 1 31-12-2025 BTHANH-11
T11/2025 1 30-11-2025 BTHANH-11
T10/2025 1 31-10-2025 BTHANH-11
T09/2025 1 30-09-2025 BTHANH-11
T08/2025 1 31-08-2025 BTHANH-11
T07/2025 1 31-07-2025 BTHANH-11
T06/2025 1 30-06-2025 BTHANH-11
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.270 5.149.499 1.895
T04/2026 2.104 4.765.960 1.970
T03/2026 2.051 4.633.607 1.920
T02/2026 1.671 3.801.268 2.606
T01/2026 1.886 4.318.083 2.782
T12/2025 1.953 4.445.355 2.870
T11/2025 1.923 4.393.913 2.651
T10/2025 2.163 4.977.894 2.712
T09/2025 2.193 5.032.883 2.605
T08/2025 2.393 5.536.984 2.679
T07/2025 2.139 4.865.761 2.558
T06/2025 2.002 4.527.528 2.536