Số công tơ
D43201919346864
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131228
Tên trạm
TBA Bình Hải 3
Site ID cũ
QNBS53
Site ID mới
QNIXVT16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:57.157112
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.964 kWh
TB 747 kWh/tháng
Tổng tiền
19.236.386
19.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19346864 26.442,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BHAI-03
T04/2026 1 30-04-2026 BHAI-03
T03/2026 1 31-03-2026 BHAI-03
T02/2026 1 28-02-2026 BHAI-03
T01/2026 1 31-01-2026 BHAI-03
T12/2025 1 31-12-2025 BHAI-03
T11/2025 1 30-11-2025 BHAI-03
T10/2025 1 31-10-2025 BHAI-03
T09/2025 1 30-09-2025 BHAI-03
T08/2025 1 31-08-2025 BHAI-03
T07/2025 1 31-07-2025 BHAI-03
T06/2025 1 30-06-2025 BHAI-03
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 750 1.609.470 735
T04/2026 725 1.555.821 748
T03/2026 779 1.671.703 729
T02/2026 679 1.457.107 730
T01/2026 737 1.581.573 840
T12/2025 751 1.611.616 929
T11/2025 734 1.575.135 1.170
T10/2025 763 1.637.367 1.454
T09/2025 744 1.596.594 1.438
T08/2025 778 1.669.557 1.646
T07/2025 764 1.639.513 1.531
T06/2025 760 1.630.930 1.601