QNIXVT15
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS50 → QNIXVT15 · PC06BB0365925
Số công tơ
D8320232302356202
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131232
Tên trạm
TBA Bình Hải 7
Site ID cũ
QNBS50
Site ID mới
QNIXVT15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.888985
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
26.315 kWh
TB 2.193 kWh/tháng
Tổng tiền
60.685.350 ₫
60.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.306 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356202 | 70.074,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BHAI-07 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BHAI-07 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BHAI-07 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BHAI-07 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BHAI-07 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BHAI-07 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BHAI-07 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BHAI-07 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BHAI-07 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BHAI-07 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BHAI-07 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BHAI-07 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.243 | 5.165.220 | 2.233 |
| T04/2026 | 2.126 | 4.892.049 | 2.145 |
| T03/2026 | 2.201 | 5.050.051 | 1.986 |
| T02/2026 | 1.902 | 4.381.633 | 1.944 |
| T01/2026 | 2.116 | 4.901.055 | 2.249 |
| T12/2025 | 2.200 | 5.063.949 | 2.414 |
| T11/2025 | 2.140 | 4.955.247 | 2.113 |
| T10/2025 | 2.283 | 5.276.771 | 2.293 |
| T09/2025 | 2.205 | 5.065.312 | 2.032 |
| T08/2025 | 2.365 | 5.461.410 | 2.638 |
| T07/2025 | 2.282 | 5.281.928 | 2.906 |
| T06/2025 | 2.252 | 5.190.725 | 2.894 |