QNIXBS25
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS52 → QNIXBS25 · PC06BB0365924
Số công tơ
D43201919054560
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13CO15
Tên trạm
TBA Châu Ổ 15
Site ID cũ
QNBS52
Site ID mới
QNIXBS25
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.640336
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.454 kWh
TB 1.205 kWh/tháng
Tổng tiền
31.017.704 ₫
31.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19054560 | 31.501,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BO-15 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BO-15 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BO-15 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BO-15 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BO-15 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BO-15 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BO-15 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BO-15 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BO-15 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BO-15 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BO-15 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BO-15 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.429 | 3.066.577 | 1.035 |
| T04/2026 | 1.314 | 2.819.791 | 1.063 |
| T03/2026 | 1.276 | 2.738.245 | 1.023 |
| T02/2026 | 1.072 | 2.300.469 | 984 |
| T01/2026 | 1.148 | 2.463.562 | 1.044 |
| T12/2025 | 1.193 | 2.560.130 | 1.033 |
| T11/2025 | 1.163 | 2.495.751 | 1.011 |
| T10/2025 | 1.197 | 2.568.714 | 1.055 |
| T09/2025 | 1.144 | 2.454.978 | 1.032 |
| T08/2025 | 1.227 | 2.633.093 | 1.140 |
| T07/2025 | 1.199 | 2.573.006 | 1.105 |
| T06/2025 | 1.092 | 2.343.388 | 1.103 |