Số công tơ
D8320242402362442
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BH131221
Tên trạm
TBA đài truyền hình Dung Quất
Site ID cũ
QNBS03
Site ID mới
QNIXVT36
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.406388
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
40.137 kWh
TB 3.345 kWh/tháng
Tổng tiền
91.732.043
91.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.285 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362442 41.533,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 DX-RF
T04/2026 1 30-04-2026 DX-RF
T03/2026 1 31-03-2026 DX-RF
T02/2026 1 28-02-2026 DX-RF
T01/2026 1 31-01-2026 DX-RF
T12/2025 1 31-12-2025 DX-RF
T11/2025 1 30-11-2025 DX-RF
T10/2025 1 31-10-2025 DX-RF
T09/2025 1 30-09-2025 DX-RF
T08/2025 1 31-08-2025 DX-RF
T07/2025 1 31-07-2025 DX-RF
T06/2025 1 30-06-2025 DX-RF
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 3.231 7.429.164 2.763
T04/2026 3.238 7.438.646 2.608
T03/2026 3.374 7.718.810 2.362
T02/2026 2.896 6.632.579 2.350
T01/2026 3.138 7.203.045 2.437
T12/2025 3.085 7.032.460 2.366
T11/2025 3.032 6.974.624 1.947
T10/2025 3.295 7.574.088 1.940
T09/2025 3.601 8.176.193 1.774
T08/2025 3.924 8.615.921 1.721
T07/2025 3.598 6.916.879 2.062
T06/2025 3.725 10.019.634 2.158