QNIXVT36
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS03 → QNIXVT36 · PC06BB0364636
Số công tơ
D8320242402362442
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BH131221
Tên trạm
TBA đài truyền hình Dung Quất
Site ID cũ
QNBS03
Site ID mới
QNIXVT36
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.406388
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
40.137 kWh
TB 3.345 kWh/tháng
Tổng tiền
91.732.043 ₫
91.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.285 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362442 | 41.533,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | DX-RF |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | DX-RF |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | DX-RF |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | DX-RF |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | DX-RF |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | DX-RF |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | DX-RF |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | DX-RF |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | DX-RF |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | DX-RF |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | DX-RF |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | DX-RF |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 3.231 | 7.429.164 | 2.763 |
| T04/2026 | 3.238 | 7.438.646 | 2.608 |
| T03/2026 | 3.374 | 7.718.810 | 2.362 |
| T02/2026 | 2.896 | 6.632.579 | 2.350 |
| T01/2026 | 3.138 | 7.203.045 | 2.437 |
| T12/2025 | 3.085 | 7.032.460 | 2.366 |
| T11/2025 | 3.032 | 6.974.624 | 1.947 |
| T10/2025 | 3.295 | 7.574.088 | 1.940 |
| T09/2025 | 3.601 | 8.176.193 | 1.774 |
| T08/2025 | 3.924 | 8.615.921 | 1.721 |
| T07/2025 | 3.598 | 6.916.879 | 2.062 |
| T06/2025 | 3.725 | 10.019.634 | 2.158 |