QNIXVT39
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS45 → QNIXVT39 · PC06BB0364597
Số công tơ
D43201920090510
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131209
Tên trạm
TBA KDC TB TP Vạn Tường 1
Site ID cũ
QNBS45
Site ID mới
QNIXVT39
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.163986
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.849 kWh
TB 987 kWh/tháng
Tổng tiền
26.017.413 ₫
26.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.196 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20090510 | 12.738,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTRI-VT1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTRI-VT1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTRI-VT1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTRI-VT1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTRI-VT1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTRI-VT1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTRI-VT1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTRI-VT1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTRI-VT1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTRI-VT1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTRI-VT1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTRI-VT1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 959 | 2.057.976 | 1.414 |
| T04/2026 | 947 | 2.032.224 | 1.288 |
| T03/2026 | 1.001 | 2.148.106 | 1.710 |
| T02/2026 | 851 | 1.826.212 | 1.680 |
| T01/2026 | 960 | 2.060.122 | 1.702 |
| T12/2025 | 954 | 2.047.246 | 1.774 |
| T11/2025 | 933 | 2.002.181 | 2.340 |
| T10/2025 | 988 | 2.120.208 | 2.616 |
| T09/2025 | 948 | 2.034.370 | 2.510 |
| T08/2025 | 984 | 2.296.353 | 2.717 |
| T07/2025 | 988 | 2.301.389 | 2.690 |
| T06/2025 | 1.336 | 3.091.026 | 2.654 |