🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +136.8%
Tháng hiện tại: 2.910 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.229 kWh/tháng · Delta: +136.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +158.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 105,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 41,0 kWh/ngày · Delta: +158.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (41.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phù Trung Sỹ
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA KDC TB TP Vạn Tường 1
Mã trạm: BC131209
Site ID mới: QNIXVT39
Site ID cũ: QNBS45
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201920090510
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.446 kWh
TB 1.153 kWh/tháng
Tổng tiền
40.174.312 ₫
40.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.178 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 20090510 20.490,7 105,7 230.296
19/10/2026 20090510 20.384,9 96,9 211.130
18/10/2026 20090510 20.288,0 95,5 208.037
17/10/2026 20090510 20.192,5 97,7 212.698
16/10/2026 20090510 20.094,8 96,4 210.041
15/10/2026 20090510 19.998,4 96,5 210.171
14/10/2026 20090510 19.901,9 94,5 205.903
13/10/2026 20090510 19.807,3 93,4 203.420
12/10/2026 20090510 19.713,9 97,4 212.132
11/10/2026 20090510 19.616,5 48,2 105.020
10/10/2026 20090510 19.568,3 91,3 198.890
09/10/2026 20090510 19.477,0 92,1 200.545
08/10/2026 20090510 19.384,9 89,1 193.967
07/10/2026 20090510 19.295,9 89,9 195.710
06/10/2026 20090510 19.206,0 94,7 206.208
05/10/2026 20090510 19.111,3 98,3 214.092
04/10/2026 20090510 19.013,0 99,9 217.489
03/10/2026 20090510 18.913,2 101,5 221.148
02/10/2026 20090510 18.811,6 100,4 218.665
01/10/2026 20090510 18.711,2 101,0 219.972
30/09/2026 20090510 18.610,2 101,9 221.976
29/09/2026 20090510 18.508,3 26,8 58.412
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:40 21/10/2026 20090510 20.577,340 2.043,340 —
12:05:52 21/10/2026 20090510 20.550,860 2.016,860 —
06:06:05 21/10/2026 20090510 20.526,620 1.992,620 —
00:06:31 21/10/2026 20090510 20.505,180 1.971,180 —
20:26:15 20/10/2026 20090510 20.490,680 1.956,680 —
12:05:26 20/10/2026 20090510 20.456,740 1.922,740 —
06:06:55 20/10/2026 20090510 20.432,760 1.898,760 —
00:05:27 20/10/2026 20090510 20.410,600 1.876,600 —
18:05:28 19/10/2026 20090510 20.384,940 1.850,940 —
12:03:58 19/10/2026 20090510 20.358,740 1.824,740 —
06:07:51 19/10/2026 20090510 20.334,440 1.800,440 —
00:08:53 19/10/2026 20090510 20.313,120 1.779,120 —
18:06:08 18/10/2026 20090510 20.288,000 1.754,000 —
12:03:28 18/10/2026 20090510 20.262,180 1.728,180 —
06:07:17 18/10/2026 20090510 20.238,540 1.704,540 —
00:07:34 18/10/2026 20090510 20.217,100 1.683,100 —
18:05:58 17/10/2026 20090510 20.192,480 1.658,480 —
12:04:39 17/10/2026 20090510 20.166,660 1.632,660 —
06:05:43 17/10/2026 20090510 20.142,260 1.608,260 —
00:06:21 17/10/2026 20090510 20.120,540 1.586,540 —
18:06:56 16/10/2026 20090510 20.094,820 1.560,820 —
12:06:08 16/10/2026 20090510 20.068,500 1.534,500 —
06:07:14 16/10/2026 20090510 20.044,380 1.510,380 —
00:05:20 16/10/2026 20090510 20.023,120 1.489,120 —
18:04:45 15/10/2026 20090510 19.998,380 1.464,380 —
12:03:38 15/10/2026 20090510 19.972,120 1.438,120 —
06:07:08 15/10/2026 20090510 19.947,820 1.413,820 —
00:06:37 15/10/2026 20090510 19.926,140 1.392,140 —
18:06:55 14/10/2026 20090510 19.901,880 1.367,880 —
12:04:49 14/10/2026 20090510 19.876,940 1.342,940 —
06:04:31 14/10/2026 20090510 19.853,060 1.319,060 —
00:06:35 14/10/2026 20090510 19.831,700 1.297,700 —
18:04:45 13/10/2026 20090510 19.807,340 1.273,340 —
12:03:30 13/10/2026 20090510 19.781,000 1.247,000 —
06:05:31 13/10/2026 20090510 19.754,200 1.220,200 —
00:04:27 13/10/2026 20090510 19.738,180 1.204,180 —
18:06:01 12/10/2026 20090510 19.713,940 1.179,940 —
13:55:01 12/10/2026 20090510 19.697,120 1.163,120 —
06:06:13 12/10/2026 20090510 19.665,920 1.131,920 —
00:05:09 12/10/2026 20090510 19.642,960 1.108,960 —
18:06:47 11/10/2026 20090510 19.616,540 1.082,540 —
17:16:47 11/10/2026 20090510 19.613,160 1.079,160 —
06:06:24 11/10/2026 20090510 19.612,940 1.078,940 —
00:05:46 11/10/2026 20090510 19.591,540 1.057,540 —
18:06:49 10/10/2026 20090510 19.568,320 1.034,320 —
12:07:04 10/10/2026 20090510 19.545,260 1.011,260 —
06:06:03 10/10/2026 20090510 19.522,260 988,260 —
00:05:57 10/10/2026 20090510 19.500,740 966,740 —
18:08:45 09/10/2026 20090510 19.477,000 943,000 —
12:06:17 09/10/2026 20090510 19.452,020 918,020 —
06:08:14 09/10/2026 20090510 19.428,960 894,960 —
00:04:57 09/10/2026 20090510 19.407,720 873,720 —
18:07:49 08/10/2026 20090510 19.384,920 850,920 —
12:04:03 08/10/2026 20090510 19.362,040 828,040 —
06:05:36 08/10/2026 20090510 19.339,580 805,580 —
00:05:00 08/10/2026 20090510 19.318,420 784,420 —
18:07:38 07/10/2026 20090510 19.295,860 761,860 —
12:03:33 07/10/2026 20090510 19.273,000 739,000 —
06:04:49 07/10/2026 20090510 19.250,620 716,620 —
00:05:05 07/10/2026 20090510 19.229,260 695,260 —
18:04:56 06/10/2026 20090510 19.206,000 672,000 —
12:03:29 06/10/2026 20090510 19.182,340 648,340 —
06:06:18 06/10/2026 20090510 19.159,160 625,160 —
00:06:20 06/10/2026 20090510 19.136,840 602,840 —
18:05:36 05/10/2026 20090510 19.111,320 577,320 —
12:04:01 05/10/2026 20090510 19.085,340 551,340 —
06:07:31 05/10/2026 20090510 19.061,020 527,020 —
00:05:51 05/10/2026 20090510 19.038,720 504,720 —
18:06:10 04/10/2026 20090510 19.013,020 479,020 —
12:03:46 04/10/2026 20090510 18.986,300 452,300 —
06:07:00 04/10/2026 20090510 18.960,960 426,960 —
00:05:53 04/10/2026 20090510 18.938,680 404,680 —
18:07:20 03/10/2026 20090510 18.913,160 379,160 —
12:04:27 03/10/2026 20090510 18.886,200 352,200 —
06:05:22 03/10/2026 20090510 18.860,980 326,980 —
00:05:50 03/10/2026 20090510 18.838,200 304,200 —
18:03:10 02/10/2026 20090510 18.811,620 277,620 —
12:04:48 02/10/2026 20090510 18.785,140 251,140 —
06:05:42 02/10/2026 20090510 18.760,140 226,140 —
00:07:13 02/10/2026 20090510 18.737,720 203,720 —
18:05:18 01/10/2026 20090510 18.711,220 177,220 —
12:04:36 01/10/2026 20090510 18.684,540 150,540 —
06:07:19 01/10/2026 20090510 18.659,580 125,580 —
00:03:07 01/10/2026 20090510 18.636,640 102,640 —
18:03:32 30/09/2026 20090510 18.610,220 76,220 —
12:05:30 30/09/2026 20090510 18.582,980 48,980 —
06:05:02 30/09/2026 20090510 18.557,260 2.933,260 —
00:07:32 30/09/2026 20090510 18.534,920 2.910,920 —
18:06:31 29/09/2026 20090510 18.508,300 2.884,300 —
12:06:00 29/09/2026 20090510 18.481,480 2.857,480 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BTRI-VT1
T08/2026 1 31-08-2026 BTRI-VT1
T07/2026 1 31-07-2026 BTRI-VT1
T06/2026 1 30-06-2026 BTRI-VT1
T05/2026 1 31-05-2026 BTRI-VT1
T04/2026 1 30-04-2026 BTRI-VT1
T03/2026 1 31-03-2026 BTRI-VT1
T02/2026 1 28-02-2026 BTRI-VT1
T01/2026 1 31-01-2026 BTRI-VT1
T12/2025 1 31-12-2025 BTRI-VT1
T11/2025 1 30-11-2025 BTRI-VT1
T10/2025 1 31-10-2025 BTRI-VT1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.910 6.244.744 948
T08/2026 1.683 3.611.651 984
T07/2026 1.033 2.216.777 988
T06/2026 971 2.083.727 1.336
T05/2026 959 2.057.976 1.414
T04/2026 947 2.032.224 1.288
T03/2026 1.001 2.148.106 1.710
T02/2026 851 1.826.212 1.680
T01/2026 960 2.060.122 1.702
T12/2025 954 2.047.246 1.774
T11/2025 933 2.002.181 2.340
T10/2025 988 2.120.208 2.616
T09/2025 948 2.034.370 2.510
T08/2025 984 2.296.353 2.717
T07/2025 988 2.301.389 2.690
T06/2025 1.336 3.091.026 2.654