Số công tơ
D43201920090510
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131209
Tên trạm
TBA KDC TB TP Vạn Tường 1
Site ID cũ
QNBS45
Site ID mới
QNIXVT39
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.163986
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.849 kWh
TB 987 kWh/tháng
Tổng tiền
26.017.413
26.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.196 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 20090510 12.738,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRI-VT1
T04/2026 1 30-04-2026 BTRI-VT1
T03/2026 1 31-03-2026 BTRI-VT1
T02/2026 1 28-02-2026 BTRI-VT1
T01/2026 1 31-01-2026 BTRI-VT1
T12/2025 1 31-12-2025 BTRI-VT1
T11/2025 1 30-11-2025 BTRI-VT1
T10/2025 1 31-10-2025 BTRI-VT1
T09/2025 1 30-09-2025 BTRI-VT1
T08/2025 1 31-08-2025 BTRI-VT1
T07/2025 1 31-07-2025 BTRI-VT1
T06/2025 1 30-06-2025 BTRI-VT1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 959 2.057.976 1.414
T04/2026 947 2.032.224 1.288
T03/2026 1.001 2.148.106 1.710
T02/2026 851 1.826.212 1.680
T01/2026 960 2.060.122 1.702
T12/2025 954 2.047.246 1.774
T11/2025 933 2.002.181 2.340
T10/2025 988 2.120.208 2.616
T09/2025 948 2.034.370 2.510
T08/2025 984 2.296.353 2.717
T07/2025 988 2.301.389 2.690
T06/2025 1.336 3.091.026 2.654