QNIXVT20
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS40 → QNIXVT20 · PC06BB0363615
Số công tơ
D43201920100335
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TP44
Tên trạm
TBA Bình Hòa 4
Site ID cũ
QNBS40
Site ID mới
QNIXVT20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:56.026189
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.326 kWh
TB 944 kWh/tháng
Tổng tiền
24.765.123 ₫
24.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.187 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20100335 | 11.102,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BHOA-04 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BHOA-04 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BHOA-04 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BHOA-04 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BHOA-04 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BHOA-04 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BHOA-04 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BHOA-04 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BHOA-04 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BHOA-04 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BHOA-04 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BHOA-04 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 911 | 1.954.970 | 1.416 |
| T04/2026 | 873 | 1.873.423 | 1.826 |
| T03/2026 | 916 | 1.965.699 | 1.731 |
| T02/2026 | 784 | 1.682.433 | 1.544 |
| T01/2026 | 902 | 1.935.656 | 1.562 |
| T12/2025 | 951 | 2.040.808 | 1.627 |
| T11/2025 | 924 | 1.982.867 | 1.775 |
| T10/2025 | 950 | 2.038.662 | 2.015 |
| T09/2025 | 923 | 1.980.721 | 2.048 |
| T08/2025 | 927 | 2.131.651 | 2.207 |
| T07/2025 | 944 | 2.173.650 | 2.230 |
| T06/2025 | 1.321 | 3.004.583 | 1.967 |