QNIXDS03
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS41 → QNIXDS03 · PC06BB0363614
Số công tơ
D43201920030722
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131276
Tên trạm
TBA Bình Phú 9
Site ID cũ
QNBS41
Site ID mới
QNIXDS03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:55.764167
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.662 kWh
TB 1.222 kWh/tháng
Tổng tiền
33.083.053 ₫
33.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.256 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20030722 | 12.316,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BPHU-09 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BPHU-09 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BPHU-09 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BPHU-09 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BPHU-09 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BPHU-09 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BPHU-09 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BPHU-09 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BPHU-09 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BPHU-09 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BPHU-09 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BPHU-09 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 952 | 2.042.954 | 2.147 |
| T04/2026 | 907 | 1.946.386 | 1.758 |
| T03/2026 | 955 | 2.049.392 | 1.574 |
| T02/2026 | 847 | 1.817.628 | 1.366 |
| T01/2026 | 903 | 1.937.802 | 1.441 |
| T12/2025 | 994 | 2.138.602 | 1.475 |
| T11/2025 | 992 | 2.315.028 | 1.559 |
| T10/2025 | 1.159 | 2.729.231 | 1.796 |
| T09/2025 | 1.534 | 3.580.263 | 2.005 |
| T08/2025 | 1.507 | 3.512.051 | 2.217 |
| T07/2025 | 1.777 | 4.119.441 | 2.136 |
| T06/2025 | 2.135 | 4.894.275 | 2.159 |