Số công tơ
D43201919433856
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131235
Tên trạm
TBA Bình Hòa 3
Site ID cũ
QNBS38
Site ID mới
QNIXVT19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:55.642317
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.094 kWh
TB 1.675 kWh/tháng
Tổng tiền
45.076.466
45.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.243 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19433856 12.696,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BHOA-03
T04/2026 1 30-04-2026 BHOA-03
T03/2026 1 31-03-2026 BHOA-03
T02/2026 1 28-02-2026 BHOA-03
T01/2026 1 31-01-2026 BHOA-03
T12/2025 1 31-12-2025 BHOA-03
T11/2025 1 30-11-2025 BHOA-03
T10/2025 1 31-10-2025 BHOA-03
T09/2025 1 30-09-2025 BHOA-03
T08/2025 1 31-08-2025 BHOA-03
T07/2025 1 31-07-2025 BHOA-03
T06/2025 1 30-06-2025 BHOA-03
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.781 3.821.955 1.721
T04/2026 1.630 3.497.915 1.592
T03/2026 1.626 3.489.331 1.391
T02/2026 1.414 3.034.387 1.292
T01/2026 1.498 3.214.648 1.302
T12/2025 1.404 3.019.048 1.581
T11/2025 1.413 3.273.861 1.805
T10/2025 1.678 3.891.620 1.925
T09/2025 1.713 3.948.296 1.962
T08/2025 1.970 4.605.947 2.286
T07/2025 1.984 4.676.727 2.154
T06/2025 1.983 4.602.731 2.166