QNIXVT19
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS38 → QNIXVT19 · PC06BB0363612
Số công tơ
D43201919433856
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131235
Tên trạm
TBA Bình Hòa 3
Site ID cũ
QNBS38
Site ID mới
QNIXVT19
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:55.642317
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.094 kWh
TB 1.675 kWh/tháng
Tổng tiền
45.076.466 ₫
45.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.243 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19433856 | 12.696,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BHOA-03 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BHOA-03 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BHOA-03 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BHOA-03 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BHOA-03 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BHOA-03 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BHOA-03 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BHOA-03 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BHOA-03 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BHOA-03 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BHOA-03 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BHOA-03 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.781 | 3.821.955 | 1.721 |
| T04/2026 | 1.630 | 3.497.915 | 1.592 |
| T03/2026 | 1.626 | 3.489.331 | 1.391 |
| T02/2026 | 1.414 | 3.034.387 | 1.292 |
| T01/2026 | 1.498 | 3.214.648 | 1.302 |
| T12/2025 | 1.404 | 3.019.048 | 1.581 |
| T11/2025 | 1.413 | 3.273.861 | 1.805 |
| T10/2025 | 1.678 | 3.891.620 | 1.925 |
| T09/2025 | 1.713 | 3.948.296 | 1.962 |
| T08/2025 | 1.970 | 4.605.947 | 2.286 |
| T07/2025 | 1.984 | 4.676.727 | 2.154 |
| T06/2025 | 1.983 | 4.602.731 | 2.166 |