QNIXDS02
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS24 → QNIXDS02 · PC06BB0363478
Số công tơ
D43201818331128
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131260
Tên trạm
TBA Bình Châu 9
Site ID cũ
QNBS24
Site ID mới
QNIXDS02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:55.421132
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.294 kWh
TB 1.525 kWh/tháng
Tổng tiền
39.258.193 ₫
39.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18331128 | 46.003,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BCHAU-09 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BCHAU-09 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BCHAU-09 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BCHAU-09 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BCHAU-09 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BCHAU-09 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BCHAU-09 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BCHAU-09 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BCHAU-09 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BCHAU-09 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BCHAU-09 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BCHAU-09 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.631 | 3.500.061 | 1.855 |
| T04/2026 | 1.434 | 3.077.307 | 1.370 |
| T03/2026 | 1.349 | 2.894.900 | 1.183 |
| T02/2026 | 1.148 | 2.463.562 | 1.118 |
| T01/2026 | 1.233 | 2.645.969 | 1.154 |
| T12/2025 | 1.266 | 2.716.785 | 1.188 |
| T11/2025 | 1.295 | 2.779.018 | 1.143 |
| T10/2025 | 1.581 | 3.392.763 | 1.293 |
| T09/2025 | 1.628 | 3.493.623 | 1.419 |
| T08/2025 | 1.927 | 4.135.265 | 1.488 |
| T07/2025 | 2.003 | 4.298.358 | 1.333 |
| T06/2025 | 1.799 | 3.860.582 | 1.169 |