Số công tơ
D43201919276910
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M014
Tên trạm
TBA Bình Chương 4
Site ID cũ
QNBS15
Site ID mới
QNIXBC01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:55.156458
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.799 kWh
TB 1.067 kWh/tháng
Tổng tiền
28.194.533
28.19 triệu ₫
Đơn giá TB
2.203 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19276910 23.016,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
15,4 kWh
/ Ngưỡng 34,8 kWh
Hôm qua
30,3 kWh
Tháng này
775 kWh
/ Ngưỡng 1.089 kWh (71%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BCHU-04
T04/2026 1 30-04-2026 BCHU-04
T03/2026 1 31-03-2026 BCHU-04
T02/2026 1 28-02-2026 BCHU-04
T01/2026 1 31-01-2026 BCHU-04
T12/2025 1 31-12-2025 BCHU-04
T11/2025 1 30-11-2025 BCHU-04
T10/2025 1 31-10-2025 BCHU-04
T09/2025 1 30-09-2025 BCHU-04
T08/2025 1 31-08-2025 BCHU-04
T07/2025 1 31-07-2025 BCHU-04
T06/2025 1 30-06-2025 BCHU-04
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 947 2.032.224 1.213
T04/2026 886 1.901.321 1.155
T03/2026 972 2.085.873 1.109
T02/2026 870 1.866.985 1.695
T01/2026 962 2.064.414 1.773
T12/2025 988 2.120.208 1.779
T11/2025 1.053 2.259.696 1.827
T10/2025 1.142 2.450.686 2.063
T09/2025 1.167 2.504.335 1.943
T08/2025 1.281 3.006.989 1.906
T07/2025 1.290 3.014.872 1.887
T06/2025 1.241 2.886.930 1.842