QNIXVT29
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS32 → QNIXVT29 · PC06BB0358214
Số công tơ
D4320232300198674
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131511
Tên trạm
TBA Bình Thuận 4
Site ID cũ
QNBS32
Site ID mới
QNIXVT29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.751192
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.996 kWh
TB 1.333 kWh/tháng
Tổng tiền
35.639.219 ₫
35.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.228 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300198674 | 3.943,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTHUAN-04 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTHUAN-04 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTHUAN-04 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTHUAN-04 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTHUAN-04 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTHUAN-04 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTHUAN-04 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTHUAN-04 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTHUAN-04 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTHUAN-04 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTHUAN-04 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTHUAN-04 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.364 | 2.927.089 | 2.413 |
| T04/2026 | 1.303 | 2.796.186 | 3.043 |
| T03/2026 | 1.400 | 3.004.344 | 2.668 |
| T02/2026 | 1.182 | 2.536.525 | 2.524 |
| T01/2026 | 1.351 | 2.899.192 | 2.503 |
| T12/2025 | 1.314 | 2.826.654 | 2.716 |
| T11/2025 | 1.298 | 2.986.573 | 2.916 |
| T10/2025 | 1.329 | 3.066.057 | 2.887 |
| T09/2025 | 1.306 | 3.005.224 | 2.367 |
| T08/2025 | 1.365 | 3.162.810 | 3.451 |
| T07/2025 | 1.370 | 3.167.883 | 3.115 |
| T06/2025 | 1.414 | 3.260.682 | 3.163 |