Số công tơ
D4320232300198674
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131511
Tên trạm
TBA Bình Thuận 4
Site ID cũ
QNBS32
Site ID mới
QNIXVT29
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.751192
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.996 kWh
TB 1.333 kWh/tháng
Tổng tiền
35.639.219
35.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.228 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300198674 3.943,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTHUAN-04
T04/2026 1 30-04-2026 BTHUAN-04
T03/2026 1 31-03-2026 BTHUAN-04
T02/2026 1 28-02-2026 BTHUAN-04
T01/2026 1 31-01-2026 BTHUAN-04
T12/2025 1 31-12-2025 BTHUAN-04
T11/2025 1 30-11-2025 BTHUAN-04
T10/2025 1 31-10-2025 BTHUAN-04
T09/2025 1 30-09-2025 BTHUAN-04
T08/2025 1 31-08-2025 BTHUAN-04
T07/2025 1 31-07-2025 BTHUAN-04
T06/2025 1 30-06-2025 BTHUAN-04
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.364 2.927.089 2.413
T04/2026 1.303 2.796.186 3.043
T03/2026 1.400 3.004.344 2.668
T02/2026 1.182 2.536.525 2.524
T01/2026 1.351 2.899.192 2.503
T12/2025 1.314 2.826.654 2.716
T11/2025 1.298 2.986.573 2.916
T10/2025 1.329 3.066.057 2.887
T09/2025 1.306 3.005.224 2.367
T08/2025 1.365 3.162.810 3.451
T07/2025 1.370 3.167.883 3.115
T06/2025 1.414 3.260.682 3.163