Số công tơ
D7120252502252313
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134645
Tên trạm
TBA Bình Trung 2
Site ID cũ
QNBS17
Site ID mới
QNIXBS24
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.579095
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
23.208 kWh
TB 1.934 kWh/tháng
Tổng tiền
52.991.977
52.99 triệu ₫
Đơn giá TB
2.283 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252313 8.409,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTRUNG-02
T04/2026 1 30-04-2026 BTRUNG-02
T03/2026 1 31-03-2026 BTRUNG-02
T02/2026 1 28-02-2026 BTRUNG-02
T01/2026 1 31-01-2026 BTRUNG-02
T12/2025 1 31-12-2025 BTRUNG-02
T11/2025 1 30-11-2025 BTRUNG-02
T10/2025 1 31-10-2025 BTRUNG-02
T09/2025 1 30-09-2025 BTRUNG-02
T08/2025 1 31-08-2025 BTRUNG-02
T07/2025 1 31-07-2025 BTRUNG-02
T06/2025 1 30-06-2025 BTRUNG-02
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.330 5.000.087 2.329
T04/2026 2.167 4.650.295 2.611
T03/2026 1.910 4.098.784 2.500
T02/2026 1.547 3.558.245 2.340
T01/2026 1.652 3.903.898 2.423
T12/2025 1.728 4.066.132 2.464
T11/2025 1.674 3.944.130 2.263
T10/2025 1.937 4.543.616 2.385
T09/2025 1.947 4.518.961 2.376
T08/2025 2.136 4.986.519 2.567
T07/2025 2.111 4.925.589 2.760
T06/2025 2.069 4.795.721 2.740