Số công tơ
D7820252510994884
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13TP48
Tên trạm
TBA Bình Hòa 10
Site ID cũ
QNBS26
Site ID mới
QNIXVT18
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.447886
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
70.285 kWh
TB 5.857 kWh/tháng
Tổng tiền
161.182.520
161.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.293 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2510994884 53.574,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
2 kW
Hôm nay
100,6 kWh
/ Ngưỡng 209,5 kWh
Hôm qua
205,4 kWh
Tháng này
5.012 kWh
/ Ngưỡng 6.206 kWh (81%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BHOA-10
T04/2026 1 30-04-2026 BHOA-10
T03/2026 1 31-03-2026 BHOA-10
T02/2026 1 28-02-2026 BHOA-10
T01/2026 1 31-01-2026 BHOA-10
T12/2025 1 31-12-2025 BHOA-10
T11/2025 1 30-11-2025 BHOA-10
T10/2025 1 31-10-2025 BHOA-10
T09/2025 1 30-09-2025 BHOA-10
T08/2025 1 31-08-2025 BHOA-10
T07/2025 1 31-07-2025 BHOA-10
T06/2025 1 30-06-2025 BHOA-10
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 6.084 13.950.967 6.753
T04/2026 6.199 14.252.259 6.492
T03/2026 6.302 14.392.004 6.105
T02/2026 5.169 11.823.667 5.667
T01/2026 5.488 12.588.723 5.832
T12/2025 5.448 12.455.519 5.906
T11/2025 5.290 12.127.726 5.737
T10/2025 5.918 13.582.056 5.696
T09/2025 5.662 13.011.851 5.729
T08/2025 6.061 13.968.639 6.227
T07/2025 6.153 14.149.696 6.038
T06/2025 6.511 14.879.413 5.870