QNIXVT28
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS12 → QNIXVT28 · PC06BB0356917
Số công tơ
D7120252502252413
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131506
Tên trạm
TBA Khu TĐC Bình Thuận 1
Site ID cũ
QNBS12
Site ID mới
QNIXVT28
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.180616
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.338 kWh
TB 1.862 kWh/tháng
Tổng tiền
50.668.674 ₫
50.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.268 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502252413 | 6.220,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTHUAN-C1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTHUAN-C1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTHUAN-C1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTHUAN-C1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTHUAN-C1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTHUAN-C1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTHUAN-C1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTHUAN-C1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTHUAN-C1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTHUAN-C1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTHUAN-C1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTHUAN-C1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.567 | 3.362.719 | 2.333 |
| T04/2026 | 1.520 | 3.261.859 | 2.203 |
| T03/2026 | 1.707 | 3.663.154 | 2.183 |
| T02/2026 | 1.424 | 3.230.162 | 2.478 |
| T01/2026 | 1.654 | 3.815.704 | 2.659 |
| T12/2025 | 1.648 | 3.783.932 | 2.683 |
| T11/2025 | 1.715 | 3.966.245 | 2.683 |
| T10/2025 | 1.784 | 4.138.590 | 2.766 |
| T09/2025 | 2.001 | 4.591.300 | 2.651 |
| T08/2025 | 2.463 | 5.678.622 | 2.896 |
| T07/2025 | 2.491 | 5.740.934 | 2.683 |
| T06/2025 | 2.364 | 5.435.453 | 2.648 |