QNIXBC02
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS28 → QNIXBC02 · PC06BB0354825
Số công tơ
D7120252502252563
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M017
Tên trạm
TBA Bình Chương 7
Site ID cũ
QNBS28
Site ID mới
QNIXBC02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.062484
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.316 kWh
TB 1.610 kWh/tháng
Tổng tiền
43.574.166 ₫
43.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.256 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502252563 | 5.832,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BCHU-07 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BCHU-07 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BCHU-07 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BCHU-07 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BCHU-07 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BCHU-07 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BCHU-07 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BCHU-07 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BCHU-07 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BCHU-07 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BCHU-07 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BCHU-07 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.483 | 3.182.459 | 1.998 |
| T04/2026 | 1.412 | 3.030.096 | 1.984 |
| T03/2026 | 1.561 | 3.349.844 | 1.965 |
| T02/2026 | 1.350 | 3.047.388 | 2.094 |
| T01/2026 | 1.513 | 3.475.889 | 2.071 |
| T12/2025 | 1.475 | 3.366.660 | 1.865 |
| T11/2025 | 1.354 | 3.116.599 | 1.679 |
| T10/2025 | 1.409 | 3.227.671 | 1.745 |
| T09/2025 | 1.602 | 3.665.279 | 1.567 |
| T08/2025 | 2.047 | 4.700.331 | 1.742 |
| T07/2025 | 2.075 | 4.761.924 | 1.384 |
| T06/2025 | 2.035 | 4.650.026 | 1.604 |