Số công tơ
D7120252502252563
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13M017
Tên trạm
TBA Bình Chương 7
Site ID cũ
QNBS28
Site ID mới
QNIXBC02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:54.062484
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.316 kWh
TB 1.610 kWh/tháng
Tổng tiền
43.574.166
43.57 triệu ₫
Đơn giá TB
2.256 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252563 5.832,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BCHU-07
T04/2026 1 30-04-2026 BCHU-07
T03/2026 1 31-03-2026 BCHU-07
T02/2026 1 28-02-2026 BCHU-07
T01/2026 1 31-01-2026 BCHU-07
T12/2025 1 31-12-2025 BCHU-07
T11/2025 1 30-11-2025 BCHU-07
T10/2025 1 31-10-2025 BCHU-07
T09/2025 1 30-09-2025 BCHU-07
T08/2025 1 31-08-2025 BCHU-07
T07/2025 1 31-07-2025 BCHU-07
T06/2025 1 30-06-2025 BCHU-07
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.483 3.182.459 1.998
T04/2026 1.412 3.030.096 1.984
T03/2026 1.561 3.349.844 1.965
T02/2026 1.350 3.047.388 2.094
T01/2026 1.513 3.475.889 2.071
T12/2025 1.475 3.366.660 1.865
T11/2025 1.354 3.116.599 1.679
T10/2025 1.409 3.227.671 1.745
T09/2025 1.602 3.665.279 1.567
T08/2025 2.047 4.700.331 1.742
T07/2025 2.075 4.761.924 1.384
T06/2025 2.035 4.650.026 1.604