Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (48.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Kiều Đức Nhung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Bình Chương 7
Mã trạm: BC13M017
Site ID mới: QNIXBC02
Site ID cũ: QNBS28
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120252502252563
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
25.114 kWh
TB 1.570 kWh/tháng
Tổng tiền
56.016.443 ₫
56.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.230 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2502252563 11.423,9 50,6 112.818
19/10/2026 2502252563 11.373,3 47,1 105.078
18/10/2026 2502252563 11.326,2 47,0 104.811
17/10/2026 2502252563 11.279,2 46,8 104.275
16/10/2026 2502252563 11.232,4 46,7 104.097
15/10/2026 2502252563 11.185,8 43,4 96.825
14/10/2026 2502252563 11.142,4 45,5 101.398
13/10/2026 2502252563 11.096,9 49,6 110.744
12/10/2026 2502252563 11.047,3 48,6 108.491
11/10/2026 2502252563 10.998,6 43,2 96.446
10/10/2026 2502252563 10.955,4 50,3 112.171
09/10/2026 2502252563 10.905,1 38,3 85.383
08/10/2026 2502252563 10.866,8 65,5 146.075
07/10/2026 2502252563 10.801,3 53,5 119.420
06/10/2026 2502252563 10.747,8 29,4 65.554
05/10/2026 2502252563 10.718,4 46,5 103.829
04/10/2026 2502252563 10.671,8 47,0 104.811
03/10/2026 2502252563 10.624,8 46,9 104.610
02/10/2026 2502252563 10.577,9 46,5 103.740
01/10/2026 2502252563 10.531,4 47,0 104.922
30/09/2026 2502252563 10.484,4 46,4 103.450
29/09/2026 2502252563 10.438,0 28,1 62.677
28/09/2026 2502252563 10.409,9 48,4 108.000
27/09/2026 2502252563 10.361,5 51,4 114.647
26/09/2026 2502252563 10.310,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:07:12 21/10/2026 2502252563 11.469,520 1.020,520 —
12:40:05 21/10/2026 2502252563 11.454,740 1.005,740 —
06:41:26 21/10/2026 2502252563 11.442,880 993,880 —
00:43:56 21/10/2026 2502252563 11.431,750 982,750 —
20:46:00 20/10/2026 2502252563 11.423,870 974,870 —
13:18:00 20/10/2026 2502252563 11.409,080 960,080 —
06:49:07 20/10/2026 2502252563 11.396,250 947,250 —
00:40:17 20/10/2026 2502252563 11.384,750 935,750 —
18:57:48 19/10/2026 2502252563 11.373,290 924,290 —
13:13:07 19/10/2026 2502252563 11.361,880 912,880 —
06:44:06 19/10/2026 2502252563 11.349,000 900,000 —
00:49:06 19/10/2026 2502252563 11.337,980 888,980 —
18:49:52 18/10/2026 2502252563 11.326,180 877,180 —
13:21:37 18/10/2026 2502252563 11.315,320 866,320 —
06:45:38 18/10/2026 2502252563 11.302,170 853,170 —
01:38:25 18/10/2026 2502252563 11.292,620 843,620 —
18:46:18 17/10/2026 2502252563 11.279,190 830,190 —
13:15:27 17/10/2026 2502252563 11.268,260 819,260 —
06:41:20 17/10/2026 2502252563 11.255,310 806,310 —
00:37:48 17/10/2026 2502252563 11.244,050 795,050 —
18:43:20 16/10/2026 2502252563 11.232,440 783,440 —
12:37:17 16/10/2026 2502252563 11.220,380 771,380 —
06:42:30 16/10/2026 2502252563 11.208,660 759,660 —
00:45:19 16/10/2026 2502252563 11.197,630 748,630 —
18:44:02 15/10/2026 2502252563 11.185,770 736,770 —
12:36:22 15/10/2026 2502252563 11.173,580 724,580 —
06:45:09 15/10/2026 2502252563 11.162,000 713,000 —
00:51:52 15/10/2026 2502252563 11.151,130 702,130 —
20:24:21 14/10/2026 2502252563 11.142,360 693,360 —
01:08:55 14/10/2026 2502252563 11.105,200 656,200 —
20:53:36 13/10/2026 2502252563 11.096,900 647,900 —
14:27:27 13/10/2026 2502252563 11.084,050 635,050 —
07:09:05 13/10/2026 2502252563 11.069,600 620,600 —
00:59:07 13/10/2026 2502252563 11.058,070 609,070 —
19:28:36 12/10/2026 2502252563 11.047,250 598,250 —
14:51:10 12/10/2026 2502252563 11.038,090 589,090 —
06:47:30 12/10/2026 2502252563 11.022,240 573,240 —
00:49:39 12/10/2026 2502252563 11.011,160 562,160 —
18:31:48 11/10/2026 2502252563 10.998,610 549,610 —
12:49:27 11/10/2026 2502252563 10.987,180 538,180 —
01:03:03 11/10/2026 2502252563 10.964,320 515,320 —
20:27:13 10/10/2026 2502252563 10.955,370 506,370 —
14:59:41 10/10/2026 2502252563 10.944,500 495,500 —
01:36:05 10/10/2026 2502252563 10.918,500 469,500 —
18:45:44 09/10/2026 2502252563 10.905,080 456,080 —
12:42:52 09/10/2026 2502252563 10.893,110 444,110 —
06:48:31 09/10/2026 2502252563 10.881,430 432,430 —
00:55:56 09/10/2026 2502252563 10.870,510 421,510 —
23:00:07 08/10/2026 2502252563 10.866,800 417,800 —
19:18:34 08/10/2026 2502252563 10.859,420 410,420 —
13:19:37 07/10/2026 2502252563 10.801,310 352,310 —
07:38:58 07/10/2026 2502252563 10.790,130 341,130 —
01:05:54 07/10/2026 2502252563 10.777,920 328,920 —
09:50:49 06/10/2026 2502252563 10.747,770 298,770 —
18:35:33 05/10/2026 2502252563 10.718,380 269,380 —
12:33:30 05/10/2026 2502252563 10.706,430 257,430 —
06:34:33 05/10/2026 2502252563 10.694,570 245,570 —
00:35:05 05/10/2026 2502252563 10.683,500 234,500 —
18:40:39 04/10/2026 2502252563 10.671,830 222,830 —
12:31:59 04/10/2026 2502252563 10.659,550 210,550 —
06:46:27 04/10/2026 2502252563 10.648,040 199,040 —
00:53:34 04/10/2026 2502252563 10.637,130 188,130 —
18:40:18 03/10/2026 2502252563 10.624,840 175,840 —
12:32:28 03/10/2026 2502252563 10.612,680 163,680 —
06:43:18 03/10/2026 2502252563 10.601,200 152,200 —
00:37:33 03/10/2026 2502252563 10.589,920 140,920 —
18:34:16 02/10/2026 2502252563 10.577,940 128,940 —
12:30:40 02/10/2026 2502252563 10.566,000 117,000 —
06:38:31 02/10/2026 2502252563 10.554,380 105,380 —
00:45:23 02/10/2026 2502252563 10.543,450 94,450 —
18:40:32 01/10/2026 2502252563 10.531,430 82,430 —
12:28:55 01/10/2026 2502252563 10.519,100 70,100 —
06:38:28 01/10/2026 2502252563 10.507,570 58,570 —
00:35:17 01/10/2026 2502252563 10.496,340 47,340 —
18:33:00 30/09/2026 2502252563 10.484,390 35,390 —
12:29:38 30/09/2026 2502252563 10.472,340 23,340 —
06:45:24 30/09/2026 2502252563 10.461,010 1.413,010 —
00:43:13 30/09/2026 2502252563 10.449,790 1.401,790 —
18:49:41 29/09/2026 2502252563 10.438,010 1.390,010 —
15:33:05 29/09/2026 2502252563 10.431,540 1.383,540 —
07:08:36 29/09/2026 2502252563 10.428,280 1.380,280 —
02:03:15 29/09/2026 2502252563 10.418,690 1.370,690 —
21:32:19 28/09/2026 2502252563 10.409,910 1.361,910 —
12:40:09 28/09/2026 2502252563 10.392,230 1.344,230 —
06:47:26 28/09/2026 2502252563 10.380,500 1.332,500 —
00:49:59 28/09/2026 2502252563 10.369,400 1.321,400 —
20:48:57 27/09/2026 2502252563 10.361,490 1.313,490 —
12:40:43 27/09/2026 2502252563 10.345,150 1.297,150 —
07:00:51 27/09/2026 2502252563 10.333,790 1.285,790 —
18:44:28 26/09/2026 2502252563 10.310,090 1.262,090 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BCHU-07
T08/2026 1 31-08-2026 BCHU-07
T07/2026 1 31-07-2026 BCHU-07
T06/2026 1 30-06-2026 BCHU-07
T05/2026 1 31-05-2026 BCHU-07
T04/2026 1 30-04-2026 BCHU-07
T03/2026 1 31-03-2026 BCHU-07
T02/2026 1 28-02-2026 BCHU-07
T01/2026 1 31-01-2026 BCHU-07
T12/2025 1 31-12-2025 BCHU-07
T11/2025 1 30-11-2025 BCHU-07
T10/2025 1 31-10-2025 BCHU-07
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.401 3.006.490 1.602
T08/2026 1.487 3.191.043 2.047
T07/2026 1.478 3.171.729 2.075
T06/2026 1.432 3.073.015 2.035
T05/2026 1.483 3.182.459 1.998
T04/2026 1.412 3.030.096 1.984
T03/2026 1.561 3.349.844 1.965
T02/2026 1.350 3.047.388 2.094
T01/2026 1.513 3.475.889 2.071
T12/2025 1.475 3.366.660 1.865
T11/2025 1.354 3.116.599 1.679
T10/2025 1.409 3.227.671 1.745
T09/2025 1.602 3.665.279 1.567
T08/2025 2.047 4.700.331 1.742
T07/2025 2.075 4.761.924 1.384
T06/2025 2.035 4.650.026 1.604