Số công tơ
D7820242410933200
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134639
Tên trạm
TBA Châu ổ 5
Site ID cũ
QNBS23
Site ID mới
QNIXBS31
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.788819
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
49.872 kWh
TB 4.156 kWh/tháng
Tổng tiền
115.048.270
115.05 triệu ₫
Đơn giá TB
2.307 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2410933200 96.897,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
54,7 kWh
/ Ngưỡng 130,5 kWh
Hôm qua
113,5 kWh
Tháng này
3.740 kWh
/ Ngưỡng 5.586 kWh (67%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BO-05
T04/2026 1 30-04-2026 BO-05
T03/2026 1 31-03-2026 BO-05
T02/2026 1 28-02-2026 BO-05
T01/2026 1 31-01-2026 BO-05
T12/2025 1 31-12-2025 BO-05
T11/2025 1 30-11-2025 BO-05
T10/2025 1 31-10-2025 BO-05
T09/2025 1 30-09-2025 BO-05
T08/2025 1 31-08-2025 BO-05
T07/2025 1 31-07-2025 BO-05
T06/2025 1 30-06-2025 BO-05
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 4.857 11.229.484 5.184
T04/2026 4.233 9.850.766 4.807
T03/2026 3.916 9.007.532 4.327
T02/2026 3.207 7.362.570 3.958
T01/2026 3.574 8.240.160 3.778
T12/2025 4.082 9.365.336 3.867
T11/2025 3.479 7.986.748 3.967
T10/2025 4.201 9.703.173 4.553
T09/2025 4.253 9.784.993 5.103
T08/2025 4.613 10.682.826 5.293
T07/2025 4.479 10.389.682 5.383
T06/2025 4.978 11.445.000 5.028