QNIXBM01
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS04 → QNIXBM01 · PC06BB0353381
Số công tơ
D8320242402362542
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC134675
Tên trạm
TBA Thôn Đá Bạc-Bình An
Site ID cũ
QNBS04
Site ID mới
QNIXBM01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.458246
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
29.875 kWh
TB 2.490 kWh/tháng
Tổng tiền
68.385.549 ₫
68.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.289 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362542 | 29.349,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BAN-DB |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BAN-DB |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BAN-DB |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BAN-DB |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BAN-DB |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BAN-DB |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BAN-DB |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BAN-DB |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BAN-DB |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BAN-DB |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BAN-DB |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BAN-DB |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.509 | 5.755.518 | 2.211 |
| T04/2026 | 2.191 | 5.034.271 | 2.084 |
| T03/2026 | 2.176 | 4.971.130 | 2.208 |
| T02/2026 | 1.779 | 4.073.769 | 2.283 |
| T01/2026 | 1.893 | 4.354.460 | 2.390 |
| T12/2025 | 1.998 | 4.561.097 | 2.489 |
| T11/2025 | 2.047 | 4.685.469 | 1.816 |
| T10/2025 | 2.287 | 5.240.931 | 1.784 |
| T09/2025 | 5.354 | 12.147.261 | 1.886 |
| T08/2025 | 3.487 | 7.995.777 | 1.811 |
| T07/2025 | 1.873 | 4.326.263 | 1.276 |
| T06/2025 | 2.281 | 5.239.603 | 1.262 |