Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (88.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Kiều Đức Nhung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA Thôn Đá Bạc-Bình An
Mã trạm: BC134675
Site ID mới: QNIXBM01
Site ID cũ: QNBS04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402362542
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
40.564 kWh
TB 2.535 kWh/tháng
Tổng tiền
92.775.956 ₫
92.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.287 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
31 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402362542 39.782,9 63,6 145.358
19/10/2026 2402362542 39.719,4 84,0 192.063
18/10/2026 2402362542 39.635,4 115,0 262.924
17/10/2026 2402362542 39.520,4 71,4 163.280
16/10/2026 2402362542 39.449,1 92,9 212.398
15/10/2026 2402362542 39.356,2 85,5 195.483
14/10/2026 2402362542 39.270,7 88,5 202.502
13/10/2026 2402362542 39.182,2 90,3 206.459
12/10/2026 2402362542 39.091,9 94,1 215.161
11/10/2026 2402362542 38.997,8 176,3 403.199
09/10/2026 2402362542 38.821,5 73,1 167.161
08/10/2026 2402362542 38.748,5 89,1 203.678
07/10/2026 2402362542 38.659,4 82,7 189.120
06/10/2026 2402362542 38.576,7 541,8 1.239.256
30/09/2026 2402362542 38.034,9 99,4 227.238
29/09/2026 2402362542 37.935,5 86,0 196.635
28/09/2026 2402362542 37.849,6 95,9 219.452
27/09/2026 2402362542 37.753,6 90,6 207.191
26/09/2026 2402362542 37.663,0 87,0 199.080
25/09/2026 2402362542 37.576,0 92,6 211.754
24/09/2026 2402362542 37.483,4 176,5 403.625
22/09/2026 2402362542 37.306,9 114,2 261.110
21/09/2026 2402362542 37.192,7 71,1 162.548
20/09/2026 2402362542 37.121,7 92,5 211.591
19/09/2026 2402362542 37.029,2 93,2 213.258
18/09/2026 2402362542 36.935,9 90,4 206.838
17/09/2026 2402362542 36.845,5 91,6 209.544
16/09/2026 2402362542 36.753,9 94,4 215.982
15/09/2026 2402362542 36.659,4 93,3 213.464
14/09/2026 2402362542 36.566,1 92,3 211.031
13/09/2026 2402362542 36.473,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:26 21/10/2026 2402362542 39.898,718 0,225 VC
12:07:58 21/10/2026 2402362542 39.874,291 0,225 VC
06:10:44 21/10/2026 2402362542 39.851,576 0,225 VC
04:37:21 21/10/2026 2402362542 39.845,639 0,225 VC
12:19:16 20/10/2026 2402362542 39.782,927 0,225 VC
07:33:38 20/10/2026 2402362542 39.764,635 0,225 VC
19:21:31 19/10/2026 2402362542 39.719,373 0,225 VC
19:10:00 18/10/2026 2402362542 39.635,398 0,224 VC
12:20:07 18/10/2026 2402362542 39.608,634 0,224 VC
10:59:15 18/10/2026 2402362542 39.603,483 0,224 VC
13:07:51 17/10/2026 2402362542 39.520,441 0,224 VC
06:38:40 17/10/2026 2402362542 39.495,280 0,224 VC
00:11:58 17/10/2026 2402362542 39.470,915 0,224 VC
18:35:30 16/10/2026 2402362542 39.449,051 0,224 VC
14:40:59 16/10/2026 2402362542 39.433,649 0,224 VC
12:17:53 16/10/2026 2402362542 39.423,933 0,224 VC
06:09:25 16/10/2026 2402362542 39.400,889 0,224 VC
01:34:47 16/10/2026 2402362542 39.384,652 0,224 VC
18:13:29 15/10/2026 2402362542 39.356,185 0,224 VC
14:36:14 15/10/2026 2402362542 39.342,171 0,224 VC
06:37:22 15/10/2026 2402362542 39.311,565 0,224 VC
19:25:27 14/10/2026 2402362542 39.270,715 0,224 VC
20:07:03 13/10/2026 2402362542 39.182,176 0,224 VC
10:00:45 13/10/2026 2402362542 39.143,314 0,224 VC
20:22:55 12/10/2026 2402362542 39.091,907 0,224 VC
14:17:14 12/10/2026 2402362542 39.068,627 0,224 VC
08:35:25 12/10/2026 2402362542 39.046,969 0,224 VC
19:42:09 11/10/2026 2402362542 38.997,833 0,224 VC
19:41:44 09/10/2026 2402362542 38.821,544 0,224 VC
06:09:27 09/10/2026 2402362542 38.770,553 0,224 VC
00:12:39 09/10/2026 2402362542 38.749,975 0,224 VC
23:42:29 08/10/2026 2402362542 38.748,457 0,224 VC
01:40:24 08/10/2026 2402362542 38.672,009 0,221 VC
21:59:32 07/10/2026 2402362542 38.659,404 0,220 VC
07:03:55 07/10/2026 2402362542 38.607,254 0,220 VC
04:35:21 07/10/2026 2402362542 38.598,620 0,220 VC
22:29:22 06/10/2026 2402362542 38.576,716 0,220 VC
12:12:41 06/10/2026 2402362542 38.538,109 0,220 VC
07:52:02 06/10/2026 2402362542 38.521,724 0,220 VC
21:39:50 30/09/2026 2402362542 38.034,882 0,220 VC
01:40:25 30/09/2026 2402362542 37.956,633 0,220 VC
19:08:42 29/09/2026 2402362542 37.935,528 0,219 VC
14:19:20 29/09/2026 2402362542 37.922,597 0,219 VC
19:08:04 28/09/2026 2402362542 37.849,554 0,219 VC
13:12:24 28/09/2026 2402362542 37.825,935 0,219 VC
06:37:37 28/09/2026 2402362542 37.800,891 0,219 VC
00:08:03 28/09/2026 2402362542 37.776,352 0,219 VC
18:16:40 27/09/2026 2402362542 37.753,604 0,219 VC
12:55:45 27/09/2026 2402362542 37.732,530 0,219 VC
06:26:14 27/09/2026 2402362542 37.707,398 0,219 VC
01:39:06 27/09/2026 2402362542 37.689,252 0,219 VC
18:10:03 26/09/2026 2402362542 37.663,015 0,219 VC
12:22:50 26/09/2026 2402362542 37.646,209 0,219 VC
06:09:46 26/09/2026 2402362542 37.622,229 0,219 VC
18:06:06 25/09/2026 2402362542 37.575,972 0,219 VC
12:14:13 25/09/2026 2402362542 37.553,503 0,218 VC
06:06:14 25/09/2026 2402362542 37.529,858 0,218 VC
00:06:08 25/09/2026 2402362542 37.506,908 0,218 VC
18:06:49 24/09/2026 2402362542 37.483,388 0,218 VC
12:12:52 24/09/2026 2402362542 37.460,351 0,218 VC
11:33:35 24/09/2026 2402362542 37.457,861 0,218 VC
19:43:18 22/09/2026 2402362542 37.306,913 0,218 VC
12:37:01 21/09/2026 2402362542 37.192,749 0,217 VC
10:35:22 21/09/2026 2402362542 37.184,933 0,217 VC
18:07:31 20/09/2026 2402362542 37.121,679 0,217 VC
12:10:02 20/09/2026 2402362542 37.098,067 0,217 VC
06:35:53 20/09/2026 2402362542 37.076,585 0,217 VC
00:06:16 20/09/2026 2402362542 37.052,007 0,217 VC
18:16:30 19/09/2026 2402362542 37.029,166 0,217 VC
12:11:56 19/09/2026 2402362542 37.005,145 0,217 VC
06:06:18 19/09/2026 2402362542 36.981,626 0,217 VC
00:05:42 19/09/2026 2402362542 36.958,878 0,217 VC
18:13:36 18/09/2026 2402362542 36.935,924 0,217 VC
12:14:57 18/09/2026 2402362542 36.912,492 0,217 VC
08:08:12 18/09/2026 2402362542 36.897,020 0,217 VC
18:36:48 17/09/2026 2402362542 36.845,489 0,217 VC
06:10:59 17/09/2026 2402362542 36.800,402 0,217 VC
00:35:16 17/09/2026 2402362542 36.778,883 0,217 VC
18:15:26 16/09/2026 2402362542 36.753,871 0,217 VC
06:34:22 16/09/2026 2402362542 36.707,689 0,217 VC
00:14:04 16/09/2026 2402362542 36.683,524 0,217 VC
18:06:35 15/09/2026 2402362542 36.659,438 0,217 VC
13:05:45 15/09/2026 2402362542 36.639,612 0,217 VC
06:08:08 15/09/2026 2402362542 36.612,662 0,217 VC
00:37:13 15/09/2026 2402362542 36.591,477 0,217 VC
18:09:30 14/09/2026 2402362542 36.566,106 0,217 VC
12:10:57 14/09/2026 2402362542 36.542,733 0,217 VC
09:04:08 14/09/2026 2402362542 36.530,814 0,217 VC
00:07:59 14/09/2026 2402362542 36.497,065 0,217 VC
18:07:15 13/09/2026 2402362542 36.473,838 0,217 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 BAN-DB
T08/2026 1 31-08-2026 BAN-DB
T07/2026 1 31-07-2026 BAN-DB
T06/2026 1 30-06-2026 BAN-DB
T05/2026 1 31-05-2026 BAN-DB
T04/2026 1 30-04-2026 BAN-DB
T03/2026 1 31-03-2026 BAN-DB
T02/2026 1 28-02-2026 BAN-DB
T01/2026 1 31-01-2026 BAN-DB
T12/2025 1 31-12-2025 BAN-DB
T11/2025 1 30-11-2025 BAN-DB
T10/2025 1 31-10-2025 BAN-DB
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.733 6.238.575 5.354
T08/2026 2.738 6.229.505 3.487
T07/2026 2.686 6.154.780 1.873
T06/2026 2.532 5.767.547 2.281
T05/2026 2.509 5.755.518 2.211
T04/2026 2.191 5.034.271 2.084
T03/2026 2.176 4.971.130 2.208
T02/2026 1.779 4.073.769 2.283
T01/2026 1.893 4.354.460 2.390
T12/2025 1.998 4.561.097 2.489
T11/2025 2.047 4.685.469 1.816
T10/2025 2.287 5.240.931 1.784
T09/2025 5.354 12.147.261 1.886
T08/2025 3.487 7.995.777 1.811
T07/2025 1.873 4.326.263 1.276
T06/2025 2.281 5.239.603 1.262