Số công tơ
D8320242402362231
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13GIA3
Tên trạm
TBA Bơm Bình Tân 1 (bản lẻ)
Site ID cũ
QNBS21
Site ID mới
QNIXDS10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.322108
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
32.137 kWh
TB 2.678 kWh/tháng
Tổng tiền
74.039.674
74.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362231 48.321,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
2 kW
Hôm nay
33,4 kWh
/ Ngưỡng 70,3 kWh
Hôm qua
68,9 kWh
Tháng này
1.737 kWh
/ Ngưỡng 2.664 kWh (65%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2021-12-29T08:19:30.0656975
Lịch ghi chỉ số
12 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BTAN-B1
T04/2026 1 30-04-2026 BTAN-B1
T03/2026 1 31-03-2026 BTAN-B1
T02/2026 1 28-02-2026 BTAN-B1
T01/2026 1 31-01-2026 BTAN-B1
T12/2025 1 31-12-2025 BTAN-B1
T11/2025 1 30-11-2025 BTAN-B1
T10/2025 1 31-10-2025 BTAN-B1
T09/2025 1 30-09-2025 BTAN-B1
T08/2025 1 31-08-2025 BTAN-B1
T07/2025 1 31-07-2025 BTAN-B1
T06/2025 1 30-06-2025 BTAN-B1
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.612 5.980.608 2.766
T04/2026 2.336 5.405.090 2.730
T03/2026 2.416 5.644.143 2.404
T02/2026 1.976 4.602.176 2.418
T01/2026 2.148 5.040.069 2.458
T12/2025 2.281 5.285.672 2.565
T11/2025 1.999 4.648.889 2.359
T10/2025 2.597 5.984.379 2.193
T09/2025 3.061 6.993.107 2.162
T08/2025 3.777 8.628.930 2.322
T07/2025 3.683 8.432.057 2.094
T06/2025 3.251 7.394.554 2.517