QNIXDS10
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS21 → QNIXDS10 · PC06BB0353380
Số công tơ
D8320242402362231
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13GIA3
Tên trạm
TBA Bơm Bình Tân 1 (bản lẻ)
Site ID cũ
QNBS21
Site ID mới
QNIXDS10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.322108
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
32.137 kWh
TB 2.678 kWh/tháng
Tổng tiền
74.039.674 ₫
74.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.304 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402362231 | 48.321,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
2 kW
Hôm nay
33,4 kWh
/ Ngưỡng 70,3 kWh
Hôm qua
68,9 kWh
Tháng này
1.737 kWh
/ Ngưỡng 2.664 kWh (65%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Last update từ CPC: 2021-12-29T08:19:30.0656975
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BTAN-B1 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BTAN-B1 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BTAN-B1 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BTAN-B1 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BTAN-B1 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BTAN-B1 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BTAN-B1 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BTAN-B1 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BTAN-B1 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BTAN-B1 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BTAN-B1 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BTAN-B1 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.612 | 5.980.608 | 2.766 |
| T04/2026 | 2.336 | 5.405.090 | 2.730 |
| T03/2026 | 2.416 | 5.644.143 | 2.404 |
| T02/2026 | 1.976 | 4.602.176 | 2.418 |
| T01/2026 | 2.148 | 5.040.069 | 2.458 |
| T12/2025 | 2.281 | 5.285.672 | 2.565 |
| T11/2025 | 1.999 | 4.648.889 | 2.359 |
| T10/2025 | 2.597 | 5.984.379 | 2.193 |
| T09/2025 | 3.061 | 6.993.107 | 2.162 |
| T08/2025 | 3.777 | 8.628.930 | 2.322 |
| T07/2025 | 3.683 | 8.432.057 | 2.094 |
| T06/2025 | 3.251 | 7.394.554 | 2.517 |