Số công tơ
D7120252502252614
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC13KH11
Tên trạm
TBA Bình Khương 11
Site ID cũ
QNBS06
Site ID mới
QNIXBM04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:53:53.180815
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.629 kWh
TB 1.886 kWh/tháng
Tổng tiền
50.659.376
50.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.239 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2502252614 8.045,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch ghi chỉ số
11 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 BKH-11
T04/2026 1 30-04-2026 BKH-11
T03/2026 1 31-03-2026 BKH-11
T02/2026 1 28-02-2026 BKH-11
T01/2026 1 31-01-2026 BKH-11
T12/2025 1 31-12-2025 BKH-11
T11/2025 1 30-11-2025 BKH-11
T09/2025 1 30-09-2025 BKH-01
T08/2025 1 31-08-2025 BKH-01
T07/2025 1 31-07-2025 BKH-01
T06/2025 1 30-06-2025 BKH-01
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.171 4.658.879 2.119
T04/2026 1.897 4.070.886 1.831
T03/2026 1.788 3.836.976 1.266
T02/2026 1.444 3.232.854 1.826
T01/2026 1.574 3.582.030 1.937
T12/2025 1.753 4.008.166 2.015
T11/2025 1.659 3.762.395 1.821
T10/2025 1.879 4.253.399 1.878
T09/2025 1.846 4.156.545 2.121
T08/2025 2.187 4.984.092 2.360
T07/2025 2.160 4.902.084 2.212
T06/2025 2.271 5.211.070 2.280