QNIXVT01
PC06BB ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBS11 → QNIXVT01 · PC06BB0352874
Số công tơ
D8320242402361024
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
BC131821
Tên trạm
TBA Bình Đông 3
Site ID cũ
QNBS11
Site ID mới
QNIXVT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:23.924935
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
56.827 kWh
TB 4.736 kWh/tháng
Tổng tiền
130.339.859 ₫
130.34 triệu ₫
Đơn giá TB
2.294 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361024 | 90.842,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
67,2 kWh
/ Ngưỡng 146,7 kWh
Hôm qua
127,5 kWh
Tháng này
3.261 kWh
/ Ngưỡng 4.708 kWh (69%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
12 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | BDONG-031 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | BDONG-031 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | BDONG-031 |
| T02/2026 | 1 | 28-02-2026 | BDONG-031 |
| T01/2026 | 1 | 31-01-2026 | BDONG-031 |
| T12/2025 | 1 | 31-12-2025 | BDONG-031 |
| T11/2025 | 1 | 30-11-2025 | BDONG-031 |
| T10/2025 | 1 | 31-10-2025 | BDONG-031 |
| T09/2025 | 1 | 30-09-2025 | BDONG-031 |
| T08/2025 | 1 | 31-08-2025 | BDONG-031 |
| T07/2025 | 1 | 31-07-2025 | BDONG-031 |
| T06/2025 | 1 | 30-06-2025 | BDONG-031 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 4.094 | 9.337.828 | 5.251 |
| T04/2026 | 4.131 | 9.373.524 | 5.870 |
| T03/2026 | 5.032 | 11.503.728 | 4.777 |
| T02/2026 | 4.077 | 9.370.394 | 4.291 |
| T01/2026 | 4.465 | 10.314.612 | 4.476 |
| T12/2025 | 4.321 | 9.910.050 | 4.815 |
| T11/2025 | 4.234 | 9.753.354 | 4.482 |
| T10/2025 | 4.629 | 10.677.793 | 4.934 |
| T09/2025 | 5.257 | 12.016.128 | 4.699 |
| T08/2025 | 5.585 | 12.846.171 | 4.792 |
| T07/2025 | 5.474 | 12.623.227 | 4.695 |
| T06/2025 | 5.528 | 12.613.050 | 4.752 |